4-5692-01 Sunny Foods HACCP Magnetic Brush (Bakery) Red 57052
Đặc trưng
- Uses colored bristles that can be detected by a metal detector.
- Available in various colors for zoning and different use.
- It has excellent durability and heat resistance, and prevents foreign matter contamination and propagation of fungi.
Thông số kỹ thuật
- Color: Red
- Width x Length x Hair Length (mm): 35 x 350 x 50
- Material: Body/PP, Wool/Polyester
- Heat-resistant Temperature: 120°C
- HACCP Support
Kích thước gói:320×35×65 mm 190 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 4-5692-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 57052 | |
| Mã JAN | 4582619715552 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 4,400
USD: 27.60
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
4-5692-01 | Sunny Foods HACCP Magnetic Brush (Bakery) Red 57052 | 57052 | 1piece | JPY: 4,400 | USD: 27.60 |
|
|
![]() |
4-5692-02 | Sunny Foods HACCP Magnetic Brush (Bakery) Yellow 57053 | 57053 | 1piece | JPY: 4,400 | USD: 27.60 |
|
|
![]() |
4-5692-03 | Sunny Foods HACCP Magnetic Brush (Bakery) Green 57054 | 57054 | 1piece | JPY: 4,400 | USD: 27.60 |
|
|
![]() |
4-5692-04 | Sunny Foods HACCP Magnetic Brush (Bakery) Blue 57055 | 57055 | 1piece | JPY: 4,400 | USD: 27.60 |
|
|
![]() |
4-5693-01 | Sunny Foods HACCP Magnetic Brush (Utility) Red 57102 | 57102 | 1piece | JPY: 1,500 | USD: 9.41 |
|
|
![]() |
4-5693-02 | Sunny Foods HACCP Magnetic Brush (Utility) Yellow 57103 | 57103 | 1piece | JPY: 1,500 | USD: 9.41 |
|
|
![]() |
4-5693-03 | Sunny Foods HACCP Magnetic Brush (Utility) Green 57104 | 57104 | 1piece | JPY: 1,500 | USD: 9.41 |
|
|
![]() |
4-5693-04 | Sunny Foods HACCP Magnetic Brush (Utility) Blue 57105 | 57105 | 1piece | JPY: 1,500 | USD: 9.41 |
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| SANIFOODS Catalog 2024 [Inspection and Sanitation] | 150 |









