4-3418-01 Side Laboratory Table (Steel Cabinet Type) Chemical Type 1800 x 900 x 850 mm ALUFH-189T-BA
Đặc trưng
- Steel cabinet type side laboratory table (Kecomi type).
Thông số kỹ thuật
- Understand Type: Keikomi
- Size (mm): 1800 x 900 x 850
- Number of pieces: 1
- Top: Trespa (20 mm thick)
- Body: Steel (powder coating finish)
- Drawers: steel (powder coated finish), handle/ABS resin
- Cart unit: steel (powder coated finish), handle/ABS resin
- Frame Unit: Steel (Powder Coated Finish)
- Equal Load Capacity: About 200 kg
- *Shipping, transportation, installation and assembly costs are required separately. Please inquire.
| Mã đặt hàng | 4-3418-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | ALUFH-189T-BA | |
| Mã JAN | 4582619619591 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 989,100
USD: 6,154.18
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
4-3418-01 | Side Laboratory Table (Steel Cabinet Type) Chemical Type 1800 x 900 x 850 mm ALUFH-189T-BA | ALUFH-189T-BA |
|
1piece | JPY: 989,100 | USD: 6,154.18 |
|
![]() |
4-3418-02 | Side Laboratory Table (Steel Cabinet Type) Chemical Type 2400 x 900 x 850 mm ALUFH-249T-BA | ALUFH-249T-BA |
|
1piece | JPY: 1,229,600 | USD: 7,650.57 |
|
![]() |
4-3418-03 | Side Laboratory Table (Steel Cabinet Type) Chemical Type 3000 x 900 x 850 mm ALUFH-309T-BA | ALUFH-309T-BA |
|
1piece | JPY: 1,531,900 | USD: 9,531.48 |
|
![]() |
4-3418-04 | Side Laboratory Table (Steel Cabinet Type) Chemical Type 3600 x 900 x 850 mm ALUFH-369T-BA | ALUFH-369T-BA |
|
1piece | JPY: 1,664,200 | USD: 10,354.65 |
|
Sản phẩm Liên quan
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| ASONE Catalog 2022 [Facility & Equipment for Labolatory] | 94 |
| ASONE Catalog 2022 [Facility & Equipment for Labolatory] | 234 |






