4-2909-21 Hộp mực máy in màu LED Màu vàng TC-C3BY1
Thông số kỹ thuật
- thông số kỹ thuật: hộp mực
- Màu: Vàng
Kích thước gói:120×405×65 mm 540 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 4-2909-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | TC-C3BY1 | |
| Mã JAN | 4949443215236 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 22,500
USD: 141.04
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
4-2909-15 | Máy in màu LED hộp mực Cyan TC-C3BC1 | TC-C3BC1 | 1piece | JPY: 22,500 | USD: 141.04 |
|
|
![]() |
4-2909-16 | Máy in màu LED hộp mực Cyan (Lớn) TC-C3BC2 | TC-C3BC2 | 1piece | JPY: 37,300 | USD: 233.81 |
|
|
![]() |
4-2909-17 | Máy in màu LED hộp mực Đen TC-C3BK1 | TC-C3BK1 | 1piece | JPY: 21,000 | USD: 131.64 |
|
|
![]() |
4-2909-18 | Hộp mực máy in màu LED Đen (Lớn) TC-C3BK2 | TC-C3BK2 | 1piece | JPY: 35,000 | USD: 219.39 |
|
|
![]() |
4-2909-19 | Máy in màu LED hộp mực Magenta TC-C3BM1 | TC-C3BM1 | 1piece | JPY: 22,500 | USD: 141.04 |
|
|
![]() |
4-2909-20 | Hộp mực máy in màu LED Magenta (Lớn) TC-C3BM2 | TC-C3BM2 | 1piece | JPY: 37,300 | USD: 233.81 |
|
|
![]() |
4-2909-21 | Hộp mực máy in màu LED Màu vàng TC-C3BY1 | TC-C3BY1 | 1piece | JPY: 22,500 | USD: 141.04 |
|
|
![]() |
4-2909-22 | Hộp mực máy in màu LED Màu vàng (Lớn) TC-C3BY2 | TC-C3BY2 | 1piece | JPY: 37,300 | USD: 233.81 |
|
Sản phẩm Liên quan
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 2081 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 2614 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 2499 |









![[Đã ngừng]Mô hình tiêu chuẩn máy in màu LED C824DN](https://aimg.as-1.co.jp/t/4/2909/01/04290901.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
