4-1634-13 [Đã ngừng]UN pit tông cho thép không gỉ có thể 1 L P1
Thông số kỹ thuật
- chất liệu: Thép không gỉ (tiêu chuẩn EN/1.4301)
Kích thước gói:250×120×120 mm [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 4-1634-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | P1 | |
| Mã JAN | 4589638369032 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 27,000
USD: 169.25
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
4-1634-13 | [Đã ngừng]UN pit tông cho thép không gỉ có thể 1 L P1 | P1 | 1piece | JPY: 27,000 | USD: 169.25 |
-
|
|
![]() |
4-1634-14 | [Đã ngừng]UN pit tông cho thép không gỉ có thể 2L P2 | P2 | 1piece | JPY: 27,900 | USD: 174.89 |
-
|
Các Sản Phẩm Tương Tự
Sản phẩm Liên quan
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 1972 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 1879 |
![[Đã ngừng]UN pit tông cho thép không gỉ có thể 1 L P1](https://aimg.as-1.co.jp/c/4/1634/13/04163413.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)


![[Đã ngừng]Thép không gỉ UN có thể 1 L 01T](https://aimg.as-1.co.jp/t/4/1634/01/04163401.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)

![[Đã ngừng]Thép không gỉ UN có thể 5 L 05T](https://aimg.as-1.co.jp/t/4/1634/03/04163403.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)