4-135-21 Hình Lục Giác Cả Hai Đầu Nữ Vít Spacer (F Loại) Đồng (Ni Mạ) 10 Miếng FB6-100
Thông số kỹ thuật
- Chất liệu: Đồng thau (Ni mạ)
- Đường kính vít: M6
- Chiều dài (mm): 100
- Số lượng : 1 túi (10 miếng)
Kích thước gói:105×120×30 mm 1 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 4-135-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | FB6-100 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 5,260
USD: 32.97
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1bag(10pieces) | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
4-135-01 | Hình Lục Giác Cả Hai Đầu Nữ Vít Spacer (F Loại) Đồng (Ni Mạ) 10 Miếng FB3-5 | FB3-5 | 1bag(10pieces) | JPY: 400 | USD: 2.51 |
|
|
![]() |
4-135-02 | Hình Lục Giác Cả Hai Đầu Nữ Vít Spacer (F Loại) Đồng (Ni Mạ) 10 Miếng FB3-8 | FB3-8 | 1bag(10pieces) | JPY: 380 | USD: 2.38 |
|
|
![]() |
4-135-03 | Hình Lục Giác Cả Hai Đầu Nữ Vít Spacer (F Loại) Đồng (Ni Mạ) 10 Miếng FB3-10 | FB3-10 | 1bag(10pieces) | JPY: 430 | USD: 2.70 |
|
|
![]() |
4-135-04 | Hình Lục Giác Cả Hai Đầu Nữ Vít Spacer (F Loại) Đồng (Ni Mạ) 10 Miếng FB3-12 | FB3-12 | 1bag(10pieces) | JPY: 400 | USD: 2.51 |
|
|
![]() |
4-135-05 | Hình Lục Giác Cả Hai Đầu Nữ Vít Spacer (F Loại) Đồng (Ni Mạ) 10 Miếng FB3-15 | FB3-15 | 1bag(10pieces) | JPY: 500 | USD: 3.13 |
|
|
![]() |
4-135-06 | Hình Lục Giác Cả Hai Đầu Nữ Vít Spacer (F Loại) Đồng (Ni Mạ) 10 Miếng FB3-18 | FB3-18 | 1bag(10pieces) | JPY: 630 | USD: 3.95 |
|
|
![]() |
4-135-07 | Hình Lục Giác Cả Hai Đầu Nữ Vít Spacer (F Loại) Đồng (Ni Mạ) 10 Miếng FB3-20 | FB3-20 | 1bag(10pieces) | JPY: 520 | USD: 3.26 |
|
|
![]() |
4-135-08 | Hình Lục Giác Cả Hai Đầu Nữ Vít Spacer (F Loại) Đồng (Ni Mạ) 10 Miếng FB3-25 | FB3-25 | 1bag(10pieces) | JPY: 690 | USD: 4.33 |
|
|
![]() |
4-135-09 | Hình Lục Giác Cả Hai Đầu Nữ Vít Spacer (F Loại) Đồng (Ni Mạ) 10 Miếng FB3-30 | FB3-30 | 1bag(10pieces) | JPY: 800 | USD: 5.02 |
|
|
![]() |
4-135-10 | Hình Lục Giác Cả Hai Đầu Nữ Vít Spacer (F Loại) Đồng (Ni Mạ) 10 Miếng FB4-5 | FB4-5 | 1bag(10pieces) | JPY: 630 | USD: 3.95 |
|
|
![]() |
4-135-11 | Hình Lục Giác Cả Hai Đầu Nữ Vít Spacer (F Loại) Đồng (Ni Mạ) 10 Miếng FB4-10 | FB4-10 | 1bag(10pieces) | JPY: 590 | USD: 3.70 |
|
|
![]() |
4-135-12 | Hình Lục Giác Cả Hai Đầu Nữ Vít Spacer (F Loại) Đồng (Ni Mạ) 10 Miếng FB4-12 | FB4-12 | 1bag(10pieces) | JPY: 690 | USD: 4.33 |
|
|
![]() |
4-135-13 | Hình Lục Giác Cả Hai Đầu Nữ Vít Spacer (F Loại) Đồng (Ni Mạ) 10 Miếng FB4-15 | FB4-15 | 1bag(10pieces) | JPY: 640 | USD: 4.01 |
|
|
![]() |
4-135-14 | Hình Lục Giác Cả Hai Đầu Nữ Vít Spacer (F Loại) Đồng (Ni Mạ) 10 Miếng FB4-20 | FB4-20 | 1bag(10pieces) | JPY: 770 | USD: 4.83 |
|
|
![]() |
4-135-15 | Hình Lục Giác Cả Hai Đầu Nữ Vít Spacer (F Loại) Đồng (Ni Mạ) 10 Miếng FB4-25 | FB4-25 | 1bag(10pieces) | JPY: 890 | USD: 5.58 |
|
|
![]() |
4-135-16 | Hình Lục Giác Cả Hai Đầu Nữ Vít Spacer (F Loại) Đồng (Ni Mạ) 10 Miếng FB4-30 | FB4-30 | 1bag(10pieces) | JPY: 980 | USD: 6.14 |
|
|
![]() |
4-135-17 | Hình Lục Giác Cả Hai Đầu Nữ Vít Spacer (F Loại) Đồng (Ni Mạ) 10 Miếng FB4-60 | FB4-60 | 1bag(10pieces) | JPY: 1,780 | USD: 11.16 |
|
|
![]() |
4-135-18 | Hình Lục Giác Cả Hai Đầu Nữ Vít Spacer (F Loại) Đồng (Ni Mạ) 10 Miếng FB5-60 | FB5-60 | 1bag(10pieces) | JPY: 2,170 | USD: 13.60 |
|
|
![]() |
4-135-19 | Hình Lục Giác Cả Hai Đầu Nữ Vít Spacer (F Loại) Đồng (Ni Mạ) 10 Miếng FB5-100 | FB5-100 | 1bag(10pieces) | JPY: 3,810 | USD: 23.88 |
|
|
![]() |
4-135-21 | Hình Lục Giác Cả Hai Đầu Nữ Vít Spacer (F Loại) Đồng (Ni Mạ) 10 Miếng FB6-100 | FB6-100 | 1bag(10pieces) | JPY: 5,260 | USD: 32.97 |
|
|
![]() |
4-135-22 | Hình Lục Giác Cả Hai Đầu Nữ Vít Spacer (F Loại) Đồng (Ni Mạ) 10 Miếng FB8-100 | FB8-100 | 1bag(10pieces) | JPY: 8,540 | USD: 53.53 |
|
|
![]() |
4-135-20 | [Đã ngừng]Hình Lục Giác Cả Hai Đầu Nữ Vít Spacer (F Loại) Đồng (Ni Mạ) 10 Miếng FB6-60 | FB6-60 | 1bag(10pieces) | JPY: 2,800 | USD: 17.55 |
-
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 3401 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 3311 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 3182 |






















