3-9526-13 Tự động Sampler Vial LLG Labware Nhựa Đứng Chèn 100 miếng 4001556
Thông số kỹ thuật
- Đặc điểm kỹ thuật: Chèn chân nhựa
- Công suất (mL): 0,1
- Số lượng : 1 túi (100 miếng)
Kích thước gói:190×120×10 mm 70 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 3-9526-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 4001556 | |
| Mã JAN | 4589638218705 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 12,500
USD: 78.36
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1bag(100pieces) | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
3-9526-16 | Lọ mẫu tự động, nắp đen + vách (PTFE/Silicon/PTFE), 100 miếng 4008207 | 4008207 | 1bag(100pieces) | JPY: 8,900 | USD: 55.79 |
|
|
![]() |
3-9526-17 | Tự động lấy mẫu lọ đen Cap + khe cắm vách ngăn (PTFE/Silicon), 100 miếng 6232178 | 6232178 | 1bag(100pieces) | JPY: 13,400 | USD: 84.00 |
|
|
![]() |
3-9526-18 | Lọ mẫu tự động, nắp đen + vách (PTFE/Silicon), 100 miếng 9003484 | 9003484 | 1bag(100pieces) | JPY: 6,500 | USD: 40.75 |
|
|
![]() |
3-9526-20 | Lọ mẫu tự động, nắp đen + vách (TFE/cao su), 100 miếng 6266866 | 6266866 | 1bag(100pieces) | JPY: 3,700 | USD: 23.19 |
|
|
![]() |
3-9526-11 | Tự động lấy mẫu Vial LLG Labware Trục gá Chèn 100 miếng 7401066 | 7401066 | 1bag(100pieces) | JPY: 4,900 | USD: 30.72 |
|
|
![]() |
3-9526-12 | Tự động lấy mẫu lọ LLG Labware kéo chèn 100 miếng 9003435 | 9003435 | 1bag(100pieces) | JPY: 5,180 | USD: 32.47 |
|
|
![]() |
3-9526-13 | Tự động Sampler Vial LLG Labware Nhựa Đứng Chèn 100 miếng 4001556 | 4001556 | 1bag(100pieces) | JPY: 12,500 | USD: 78.36 |
|
|
![]() |
3-9526-14 | Tự động lấy mẫu Vial LLG Labware đáy phẳng chèn 100 miếng 4008194 | 4008194 | 1bag(100pieces) | JPY: 3,700 | USD: 23.19 |
|
|
![]() |
3-9526-35 | Black Cap + Septum For Auto Sampler Vial (PTFE/Rubber) 100 Pieces 6320293 | 6320293 | 1bag(100pieces) | JPY: 3,300 | USD: 20.69 |
|
|
![]() |
3-9526-39 | Vial Hole-less Black Cap cho tự động lấy mẫu + vách (PTFE/cao su) 100 miếng 6320292 | 6320292 | 1box(100pieces) | JPY: 4,500 | USD: 28.21 |
|
|
![]() |
3-9526-19 | [Đã ngừng]Lọ mẫu tự động không có lỗ đen Cap + vách (PTFE/cao su), 100 miếng 4008210 | 4008210 | 1bag(100pieces) | JPY: 2,900 | USD: 18.18 |
-
|
|
![]() |
3-9526-15 | [Đã ngừng]Tự động lấy mẫu lọ LLG Labware Đen Cap 100 miếng 4008209 | 4008209 | 1bag(100pieces) | JPY: 2,700 | USD: 16.93 |
-
|
Sản phẩm Liên quan
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 1615 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 1935 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 1841 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 1737 |













