3-939-76 Thép Pin đo AA 9.000mm AA-9.000
Đặc trưng
- Subzero processed.
- Comes with a plastic case.
- The nominal size of the body is printed.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước (mm): 9,0
- Chiều dài (mm): 50
- Vật liệu: Thép
- Đường kính chính xác: ±0,8 μm
- Độ tròn và hình trụ: trong vòng 0,5μm
- Độ cứng: 650HV hoặc cao hơn
Kích thước gói:24×22×60 mm 30 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 3-939-76 | |
|---|---|---|
| Mã Model | AA-9.000 | |
| Mã JAN | 4975846158801 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 1,520
USD: 9.54
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
3-939-76 | Thép Pin đo AA 9.000mm AA-9.000 | AA-9.000 | 1piece | JPY: 1,520 | USD: 9.54 |
|
|
![]() |
3-939-77 | Thép Pin đo AA 9.100mm AA-9.100 | AA-9.100 | 1piece | JPY: 1,520 | USD: 9.54 |
|
|
![]() |
3-939-78 | Thép Pin đo AA 9.200mm AA-9.200 | AA-9.200 | 1piece | JPY: 1,520 | USD: 9.54 |
|
|
![]() |
3-939-79 | Thép Pin đo AA 9.300mm AA-9.300 | AA-9.300 | 1piece | JPY: 1,520 | USD: 9.54 |
|
|
![]() |
3-939-80 | Thép Pin đo AA 9.400mm AA-9.400 | AA-9.400 | 1piece | JPY: 1,520 | USD: 9.54 |
|
|
![]() |
3-939-81 | Thép Pin đo AA 9.500mm AA-9.500 | AA-9.500 | 1piece | JPY: 1,520 | USD: 9.54 |
|
|
![]() |
3-939-82 | Thép Pin đo AA 9.600mm AA-9.600 | AA-9.600 | 1piece | JPY: 1,520 | USD: 9.54 |
|
|
![]() |
3-939-83 | Thép Pin đo AA 9.700mm AA-9.700 | AA-9.700 | 1piece | JPY: 1,520 | USD: 9.54 |
|
|
![]() |
3-939-84 | Thép Pin đo AA 9.800mm AA-9.800 | AA-9.800 | 1piece | JPY: 1,520 | USD: 9.54 |
|
|
![]() |
3-939-85 | Thép Pin đo AA 9.900mm AA-9.900 | AA-9.900 | 1piece | JPY: 1,520 | USD: 9.54 |
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| ASTOOL Catalog 2018>2019 [Indirect Materials for Manufacturing] | 91 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 894 |










