Sagami color foam

3-9366-11 [Đã ngừng]Thìa tre 20mm 

仕様

  • Độ dày x Chiều rộng x Chiều dài (mm): khoảng. 4 x 20 x 230
  •  

荷姿サイズ230×20×5 mm 10 g  [荷姿サイズについて]

アズワン品番 3-9366-11
標準価格 JPY: 300 USD: 1.88
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan
入り数 1piece
  <!--@[ia-1]@-->取扱停止<!--@/[ia-1]@-->
在庫数 -

商品のバリエーション (サイズ違い・スペック違い・オプション品など)

商品イメージ アズワン品番 商品名 型番 入り数 標準価格 標準価格(ドル) アズワン在庫
[サプライヤ在庫]
3-9366-11 [Đã ngừng]Thìa tre 20mm  1piece JPY: 300 USD: 1.88

-

3-9366-12 [Đã ngừng]Thìa tre 25mm  1piece JPY: 300 USD: 1.88

-

関連商品

掲載カタログ情報

掲載カタログ名 掲載ページ
AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] 2001