3-843-13 Quần Hai Bó Ngà 80501-017-120
Đặc trưng
- Thoải mái và bền
Thông số kỹ thuật
- Kích cỡ: 120
- Màu: Trắng ngà
- Eo (cm): 120
- Hông (cm): 144
- Chiều rộng đùi (cm): 46
- Đường may (cm): 90 một nửa
- Chất liệu: Twill mềm (65% polyester, 35% cotton)
- Sử dụng vật liệu chống tĩnh điện
Kích thước gói:390×540×20 mm 700 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 3-843-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 80501-017-120 | |
| Mã JAN | 4932309407456 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 5,110
USD: 32.03
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
3-843-01 | Quần Hai Bó Ngà 80501-017-70 | 80501-017-70 | 1piece | JPY: 4,090 | USD: 25.64 |
|
|
![]() |
3-843-02 | Quần Hai Bó Ngà 80501-017-73 | 80501-017-73 | 1piece | JPY: 4,090 | USD: 25.64 |
|
|
![]() |
3-843-03 | Quần Hai Bó Ngà 80501-017-76 | 80501-017-76 | 1piece | JPY: 4,090 | USD: 25.64 |
|
|
![]() |
3-843-04 | Quần Hai Bó Ngà 80501-017-79 | 80501-017-79 | 1piece | JPY: 4,090 | USD: 25.64 |
|
|
![]() |
3-843-05 | Quần Hai Bó Ngà 80501-017-82 | 80501-017-82 | 1piece | JPY: 4,090 | USD: 25.64 |
|
|
![]() |
3-843-06 | Quần Hai Bó Ngà 80501-017-85 | 80501-017-85 | 1piece | JPY: 4,090 | USD: 25.64 |
|
|
![]() |
3-843-07 | Quần Hai Bó Ngà 80501-017-88 | 80501-017-88 | 1piece | JPY: 4,090 | USD: 25.64 |
|
|
![]() |
3-843-08 | Quần Hai Bó Ngà 80501-017-91 | 80501-017-91 | 1piece | JPY: 4,270 | USD: 26.77 |
|
|
![]() |
3-843-09 | Quần Hai Bó Ngà 80501-017-96 | 80501-017-96 | 1piece | JPY: 4,270 | USD: 26.77 |
|
|
![]() |
3-843-10 | Quần Hai Bó Ngà 80501-017-101 | 80501-017-101 | 1piece | JPY: 4,270 | USD: 26.77 |
|
|
![]() |
3-843-11 | Quần Hai Bó Ngà 80501-017-106 | 80501-017-106 | 1piece | JPY: 4,270 | USD: 26.77 |
|
|
![]() |
3-843-12 | Quần Hai Bó Ngà 80501-017-112 | 80501-017-112 | 1piece | JPY: 5,110 | USD: 32.03 |
|
|
![]() |
3-843-13 | Quần Hai Bó Ngà 80501-017-120 | 80501-017-120 | 1piece | JPY: 5,110 | USD: 32.03 |
|
|
![]() |
3-843-14 | Quần Hai Bó Ngà 80501-017-130 | 80501-017-130 | 1piece | JPY: 5,110 | USD: 32.03 |
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 2846 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 2706 |















