3-8416-13 [Đã ngừng]Máy chiếu 3200 lm LV-WX320
Đặc trưng
- By using a lamp for a long time, maintenance cost and labor can be reduced.
- Lightweight and portable.
Thông số kỹ thuật
- Độ sáng (lm): 3200
- Kích thước (mm): 282 x 232 x 114,5
- Giải quyết: WXGA
- Kích thước màn hình: 60 -180
- Độ tương phản: 10,000: 1
- Nguồn sáng (đèn thủy ngân áp suất cực cao): 210 W
- Cung cấp điện: 100 ~ 240 VAC 50/60 Hz
- Công suất tiêu thụ (bình thường): 350 W
- Cân nặng: khoảng 2,5 kg
- Phụ kiện: Điều khiển từ xa, pin cho điều khiển từ xa (bao gồm để thử nghiệm), dây nguồn, cáp kết nối máy tính (mini D-Sub 15 pin), hướng dẫn dễ dàng, thẻ bảo hành
| Mã đặt hàng | 3-8416-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | LV-WX320 | |
| Mã JAN | 4549292047417 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 107,850
USD: 676.05
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
3-8416-11 | [Đã ngừng]Máy chiếu 3500 lm LV-X350 | LV-X350 | 1piece | JPY: 108,000 | USD: 676.99 |
-
|
|
![]() |
3-8416-12 | [Đã ngừng]Máy chiếu 3700 lm LV-WX370 | LV-WX370 | 1piece | JPY: 134,000 | USD: 839.97 |
-
|
|
![]() |
3-8416-13 | [Đã ngừng]Máy chiếu 3200 lm LV-WX320 | LV-WX320 | 1piece | JPY: 107,850 | USD: 676.05 |
-
|
|
![]() |
3-8416-14 | [Đã ngừng]Máy chiếu 3200 lm LV-X320 | LV-X320 | 1piece | JPY: 73,850 | USD: 462.92 |
-
|
![[Đã ngừng]Máy chiếu 3200 lm LV-WX320](https://aimg.as-1.co.jp/c/3/8416/13/03841613.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]Máy chiếu 3200 lm LV-WX320](https://aimg.as-1.co.jp/c/3/8416/13/03841613a.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]Máy chiếu 3200 lm LV-WX320](https://aimg.as-1.co.jp/c/3/8416/13/03841613b.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)



