3-8014-01 Tách PET 210 x 297mm (A4) 25μm A4-25um
Thông số kỹ thuật
- Số dòng máy: A4 -25μm
- Độ dày: 25μm
- Kích cỡ: 210 x 297 (A4)mm
- Số lượng : 1 gói (10 miếng)
- Chất liệu: PET (polyethylene terephthalate)
- xử lý bề mặt: chế biến silicon lớp phủ một mặt
- Tải vỏ: 190 mN/50 mm
- RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
Kích thước gói:215×305×10 mm 100 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 3-8014-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | A4-25um | |
| Giá chuẩn |
JPY: 8,070
USD: 50.21
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1pack(10sheets) | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
3-8014-01 | Tách PET 210 x 297mm (A4) 25μm A4-25um | A4-25um | 1pack(10sheets) | JPY: 8,070 | USD: 50.21 |
|
|
![]() |
3-8014-02 | Máy tách PET 210 x 297mm (A4) 38μm A4-38um | A4-38um | 1pack(10sheets) | JPY: 8,660 | USD: 53.88 |
|
|
![]() |
3-8014-03 | Máy tách PET 210 x 297mm (A4) 50μm A4-50um | A4-50um | 1pack(10sheets) | JPY: 9,220 | USD: 57.37 |
|
|
![]() |
3-8014-04 | Tách PET 210 x 297mm (A4) 75μm A4-75um | A4-75um | 1pack(10sheets) | JPY: 9,810 | USD: 61.04 |
|
|
![]() |
3-8014-05 | Máy tách PET 210 x 297mm (A4) 100μm A4-100um | A4-100um | 1pack(10sheets) | JPY: 10,400 | USD: 64.71 |
|
|
![]() |
3-8014-06 | [Đã ngừng]Tách PET 210 x 297mm (A4) 125μm A4-125um | A4-125um | 1pack(10sheets) | JPY: 9,120 | USD: 56.75 |
-
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 1952 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 2375 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 2268 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 2159 |






