3-6489-01 Tăm Bông Lấy Mẫu TX759B
Đặc trưng
- Mềm mại và vượt trội trong khả năng đón. Thích hợp để làm sạch các hốc và các rãnh tốt.
- Có thể sử dụng với các dung môi như IPA.
- Không sử dụng chất kết dính.
Thông số kỹ thuật
- Số dòng máy: TX759B C
- Kích thước đầu (mm): 3,2 x 1,5 x 10
- Chiều dài tổng thể (mm): 70
- Số lượng: 1 gói (100 miếng/bao x 5 túi)
- Vật liệu: Đầu/polyester, Tay cầm/PP (polypropylen)
- RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
Kích thước gói:140×215×20 mm 120 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 3-6489-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | TX759B | |
| Mã JAN | 4582110974779 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 17,500
USD: 109.77
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1bags(100pieces×5bags) | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
3-6489-01 | Tăm Bông Lấy Mẫu TX759B | TX759B | 1bags(100pieces×5bags) | JPY: 17,500 | USD: 109.77 |
|
|
![]() |
3-6489-02 | Tăm Bông Lấy Mẫu TX762 | TX762 | 1bag(100pieces) | JPY: 8,300 | USD: 52.06 |
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 2493 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 3258 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 3108 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 2960 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 2196 |



