3-643-01 Kim khăn chủ vít loại KT-HD1
Đặc trưng
- Eject smooth - Eject smooth thanks to an outlet on the bottom.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước tấm lưu trữ (mm): 380 x 330 (loại 4 lần)
- Kiểu lắp: Ốc vít
- Vật liệu: PVC
- Kích cỡ: 210 x 180 x 170mm
- Cân nặng: khoảng 620 g
Kích thước gói:230×210×200 mm 700 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 3-643-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | KT-HD1 | |
| Mã JAN | 4589638249099 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 9,800
USD: 61.43
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
3-643-01 | Kim khăn chủ vít loại KT-HD1 | KT-HD1 | 1piece | JPY: 9,800 | USD: 61.43 |
|
|
![]() |
3-643-02 | Kim Khăn Chủ Hook Loại KT-HD2 | KT-HD2 | 1piece | JPY: 12,000 | USD: 75.22 |
|
|
![]() |
3-643-03 | Kim Khăn Chủ Magnet Loại KT-HD3 | KT-HD3 | 1piece | JPY: 12,600 | USD: 78.98 |
|
Sản phẩm Liên quan
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 2025 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 2485 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 2366 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 2249 |







![[Đã ngừng]Khăn lau Kimtowel gấp bốn, sáu lớp 61075](https://aimg.as-1.co.jp/t/6/6685/08/06668508s.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)


