SHINKO DENSHI CO., LTD.

3-6380-13 Thang Đo CUX3000

Đặc trưng

  • Individual display of weight, singlet and number
  • Number scale enabling 0 counting error
  • AISCS (variation correction) automatic sampling and variation correction enables accurate singlet sampling
  • ACR (automatic number error correction) function corrects the error according to the variation situation and performs accurate counting
  • Equipped with a function to prevent forgetting to pull out a tare bag prevents simple errors
  • Single 300 point value with memory function

Thông số kỹ thuật

  • Cân nặng: 3000g
  • Hiển thị tối thiểu: 0,05g
  • Phương pháp thiết lập: điều chỉnh cảm biến lực kiểu ngã ba
  • Kích thước khay cân: 234 x 204mm
  • Kích thước bên ngoài: W 260 x Đ 344 x C 101mm
  • Số dòng máy: HÌNH BẦU DỤC 3000
  • Hàm: Bộ nhớ (300 điểm), Số lượng thiết lập giới hạn trên và dưới, cộng tích lũy, phòng ngừa không đào
  • Nguồn điện : AC100V 50/60Hz chỉ bộ chuyển đổi AC (đính kèm)
  •  

Kích thước gói:470×400×250 mm 5.5 kg  [Về kích thước đóng gói]

Mã đặt hàng 3-6380-13
Mã Model CUX3000
Mã JAN 4589506234349
Giá chuẩn JPY: 182,000 USD: 1,132.40
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan
Số lượng 1piece
Hàng có sẵn ở Nhật Bản
Cổ phiếu của nhà cung cấp

Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)

Ảnh sản phẩm Mã đặt hàng Tên Mã Model Số lượng Giá chuẩn Giá hợp lệ ở Nhật Bản Hàng tồn kho
[Cổ phiếu của nhà cung cấp]
3-6380-11 Thang Đo CUX600 CUX600 1piece JPY: 182,000 USD: 1,132.40

3-6380-12 Thang Đo CUX1500 CUX1500 1piece JPY: 182,000 USD: 1,132.40

3-6380-13 Thang Đo CUX3000 CUX3000 1piece JPY: 182,000 USD: 1,132.40

3-6380-14 Thang Đo CUX6000 CUX6000 1piece JPY: 182,000 USD: 1,132.40

3-6380-15 Thang Đo CUX12K CUX12K 1piece JPY: 182,000 USD: 1,132.40

62-3788-42 Thang Đo CUX60 CUX60 1piece JPY: 400,000 USD: 2,488.80

62-3788-43 Thang Đo CUX150 CUX150 1piece JPY: 300,000 USD: 1,866.60

62-3788-44 Thang Đo CUX300 CUX300 1piece JPY: 300,000 USD: 1,866.60

Ca-ta-lô sản phẩm

Tên Ca-ta-lô Trang
AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] 477
AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] 454