3-5572-01 Serological Pipette (Bao bì cá nhân bằng nhựa) 1mL 0030 127.692
Đặc trưng
- Vỏ ngoài có lỗ nhỏ để dễ dàng lấy ra sản phẩm một cách sạch sẽ và an toàn.
- Rõ ràng tốt nghiệp và vật liệu trong suốt cho phép đọc trơn tru.
Thông số kỹ thuật
- Số dòng máy: 0030127692
- Công suất (mL): 1
- 1 tỷ lệ (mL): 0,01
- Đường kính ngoài trên (φmm): 4,6
- Số lượng: 1 hộp (1 cái/túi x 200) x 4 túi)
- Vật liệu: PS (nhựa)
- DNase, RNase, pyrogen miễn phí
- Mức bảo đảm vô trùng: 10^-6
- tia γ khử trùng
- RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
| Mã đặt hàng | 3-5572-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 0030 127.692 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 38,800
USD: 243.38
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1box(200pieces×4bags) | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
3-5572-01 | Serological Pipette (Bao bì cá nhân bằng nhựa) 1mL 0030 127.692 | 0030 127.692 |
|
1box(200pieces×4bags) | JPY: 38,800 | USD: 243.38 |
|
![]() |
3-5572-02 | Serological Pipette (Bao bì cá nhân bằng nhựa) 2mL 0030 127.706 | 0030 127.706 |
|
1box(150pieces×4bags) | JPY: 32,600 | USD: 204.49 |
|
![]() |
3-5572-03 | Serological Pipette (Bao bì cá nhân bằng nhựa) 5mL 0030 127.714 | 0030 127.714 |
|
1box(100pieces×4bags) | JPY: 27,800 | USD: 174.38 |
|
![]() |
3-5572-04 | Serological Pipette (Bao bì cá nhân bằng nhựa) 10mL 0030 127.722 | 0030 127.722 |
|
1box(100pieces×4bags) | JPY: 31,100 | USD: 195.08 |
|
![]() |
3-5572-05 | Serological Pipette (Bao bì cá nhân bằng nhựa) 25mL 0030 127.730 | 0030 127.730 |
|
1box(50pieces×4bags) | JPY: 29,300 | USD: 183.79 |
|
![]() |
3-5572-06 | Serological Pipette (Bao bì cá nhân bằng nhựa) 50mL 0030 127.749 | 0030 127.749 |
|
1box(40pieces×4bags) | JPY: 68,400 | USD: 429.06 |
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 1747 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 2099 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 2007 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 1897 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 1483 |






