3-5409-01 Túi lấy mẫu sản phẩm PE 130mL
Đặc trưng
- Mỗi túi được niêm phong.
- Che chắn ánh sáng bảo vệ vật liệu nhạy cảm với ánh sáng.
- Dây được kết hợp xung quanh việc mở, để có thể đặt vào/lấy mẫu dễ dàng trong khi mở được giữ mở.
- 1650*ml* loại có thể được sử dụng với thực phẩm homogenizer.
Thông số kỹ thuật
- Số dòng máy: 130 mL
- Kích thước (mm): 76 x 178
- Bề mặt viết: không có
- Số lượng: 1 hộp (500 tờ/túi x 2 túi)
- Vật liệu: PE (polyethylene)
- Giới hạn nhiệt độ cho phép: -100 đến +80 ° C
- Với băng keo
- DNase, DNase, pyrogen, BPA miễn phí
- Hệ thống sưởi được thực hiện (khuôn 220 - 240 °C)
- Số lượng: 1 hộp (500 tờ/túi x 2 túi)
Kích thước gói:330×200×165 mm 2.54 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 3-5409-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 130mL | |
| Mã JAN | 4582110952005 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 46,000
USD: 288.55
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1box(500sheets×2bags) | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
3-5409-01 | Túi lấy mẫu sản phẩm PE 130mL | 130mL | 1box(500sheets×2bags) | JPY: 46,000 | USD: 288.55 |
|
|
![]() |
3-5409-02 | Túi lấy mẫu sản phẩm PE - | - | 1box(500sheets×2bags) | JPY: 41,400 | USD: 259.69 |
|
|
![]() |
3-5409-03 | Túi lấy mẫu sản phẩm PE 650mL | 650mL | 1box(500sheets×2bags) | JPY: 64,400 | USD: 403.96 |
|
|
![]() |
3-5409-04 | Túi lấy mẫu sản phẩm PE 800mL | 800mL | 1box(500sheets×2bags) | JPY: 39,000 | USD: 244.64 |
|
|
![]() |
3-5409-05 | Túi lấy mẫu sản phẩm PE 1500mL | 1500mL | 1box(500sheets×2bags) | JPY: 71,300 | USD: 447.25 |
|
|
![]() |
3-5409-06 | Túi lấy mẫu sản phẩm PE 1650mL | 1650mL | 1box(500sheets×2bags) | JPY: 60,900 | USD: 382.01 |
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 2044 |
| SANIFOODS Catalog 2024 [Inspection and Sanitation] | 35 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 2517 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 2398 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 2281 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 1759 |
| SANIFOODS Pamphlet 2020 | 69 |
| SANIFOODS Catalog 2016 [Inspection and Sanitation] | 138 |







