3-467-13 [Đã ngừng]Ngay cả Kệ Bìa Clear AHL1520S4・1900
Đặc trưng
- It can be used as a shelf for storing dust and a simple dark room.
- The front is curtain rail type, so it opens and closes smoothly and has excellent workability.
Thông số kỹ thuật
- Đặc điểm kỹ thuật: Bìa sạch
- Vật liệu: đầu bảng/PVC, rèm/PVC mềm chống tĩnh điện
- Phụ kiện: Rèm sling
- *Khác với ngay cả kệ, vỏ tùy chỉnh có thể được thực hiện theo thứ tự Kích thước. Vui lòng liên hệ với chúng tôi.
Kích thước gói:1100×820×1170 mm 16 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 3-467-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | AHL1520S4・1900 | |
| Mã JAN | 4589638244094 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 108,000
USD: 676.99
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
3-467-01 | [Đã ngừng]Ngay cả Kệ Bìa Clear AHM610S4・1900 | AHM610S4・1900 | 1piece | JPY: 57,000 | USD: 357.30 |
-
|
|
![]() |
3-467-02 | [Đã ngừng]Ngay cả Kệ Bìa Clear AHM760S4・1900 | AHM760S4・1900 | 1piece | JPY: 60,000 | USD: 376.11 |
-
|
|
![]() |
3-467-03 | [Đã ngừng]Ngay cả Kệ Bìa Clear AHM910S4・1900 | AHM910S4・1900 | 1piece | JPY: 72,000 | USD: 451.33 |
-
|
|
![]() |
3-467-04 | [Đã ngừng]Ngay cả Kệ Bìa Clear AHM1070S4・1900 | AHM1070S4・1900 | 1piece | JPY: 79,000 | USD: 495.21 |
-
|
|
![]() |
3-467-05 | [Đã ngừng]Ngay cả Kệ Bìa Clear AHM1220S4・1900 | AHM1220S4・1900 | 1piece | JPY: 83,000 | USD: 520.28 |
-
|
|
![]() |
3-467-06 | [Đã ngừng]Ngay cả Kệ Bìa Clear AHM1520S4・1900 | AHM1520S4・1900 | 1piece | JPY: 100,000 | USD: 626.84 |
-
|
|
![]() |
3-467-07 | [Đã ngừng]Ngay cả Kệ Bìa Clear AHM1820S4・1900 | AHM1820S4・1900 | 1piece | JPY: 105,000 | USD: 658.18 |
-
|
|
![]() |
3-467-08 | [Đã ngừng]Ngay cả Kệ Bìa Clear AHL610S4・1900 | AHL610S4・1900 | 1piece | JPY: 60,000 | USD: 376.11 |
-
|
|
![]() |
3-467-09 | [Đã ngừng]Ngay cả Kệ Bìa Clear AHL760S4・1900 | AHL760S4・1900 | 1piece | JPY: 72,000 | USD: 451.33 |
-
|
|
![]() |
3-467-10 | [Đã ngừng]Ngay cả Kệ Bìa Clear AHL910S4・1900 | AHL910S4・1900 | 1piece | JPY: 74,000 | USD: 463.86 |
-
|
|
![]() |
3-467-11 | [Đã ngừng]Ngay cả Kệ Bìa Clear AHL1070S4・1900 | AHL1070S4・1900 | 1piece | JPY: 82,000 | USD: 514.01 |
-
|
|
![]() |
3-467-12 | [Đã ngừng]Ngay cả Kệ Bìa Clear AHL1220S4・1900 | AHL1220S4・1900 | 1piece | JPY: 92,000 | USD: 576.69 |
-
|
|
![]() |
3-467-13 | [Đã ngừng]Ngay cả Kệ Bìa Clear AHL1520S4・1900 | AHL1520S4・1900 | 1piece | JPY: 108,000 | USD: 676.99 |
-
|
|
![]() |
3-467-14 | [Đã ngừng]Ngay cả Kệ Bìa Clear AHL1820S4・1900 | AHL1820S4・1900 | 1piece | JPY: 115,000 | USD: 720.87 |
-
|
Sản phẩm Liên quan
1 / 1 ページ
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 1183 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 1166 |
![[Đã ngừng]Ngay cả Kệ Bìa Clear AHL1520S4・1900](https://aimg.as-1.co.jp/c/3/467/13/03046701.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)














![[Đã ngừng]Ngay cả Kệ Cover Đen](https://aimg.as-1.co.jp/t/3/472/01/03047201.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)