3-3255-01 Tấm nhựa mẫu PP, tự nhiên □100 x 1mm PPN-100-1
Thông số kỹ thuật
- Số dòng máy: PPN-□100-1
- Vật liệu: PP, tự nhiên
- Kích thước (mm): □100
- Độ dày (mm): 1
- Số lượng: 1 túi (10 tờ)
- RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
Kích thước gói:100×100×10 mm [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 3-3255-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | PPN-100-1 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 5,830
USD: 36.27
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1bag(10sheets) | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Size |
Thickness |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
3-3254-01 | Tấm nhựa mẫu PP, tự nhiên □50 x 1mm PPN-50-1 | PPN-50-1 | 50mm x 50mm | 1mm | 1bag(20sheets) | JPY: 9,110 | USD: 56.68 |
|
|
![]() |
3-3254-02 | Tấm nhựa mẫu PP, tự nhiên □50 x 2mm PPN-50-2 | PPN-50-2 | 50mm x 50mm | 2mm | 1bag(20sheets) | JPY: 9,110 | USD: 56.68 |
|
|
![]() |
3-3254-03 | Tấm nhựa mẫu PP, tự nhiên □50 x 3mm PPN-50-3 | PPN-50-3 | 50mm x 50mm | 3mm | 1bag(20sheets) | JPY: 9,690 | USD: 60.29 |
|
|
![]() |
3-3254-04 | Tấm nhựa mẫu PP, tự nhiên □50 x 4mm PPN-50-4 | PPN-50-4 | 50mm x 50mm | 4mm | 1bag(20sheets) | JPY: 11,660 | USD: 72.55 |
|
|
![]() |
3-3254-05 | Tấm nhựa mẫu PP, tự nhiên □50 x 5mm PPN-50-5 | PPN-50-5 | 50mm x 50mm | 5mm | 1bag(20sheets) | JPY: 12,270 | USD: 76.34 |
|
|
![]() |
3-3255-01 | Tấm nhựa mẫu PP, tự nhiên □100 x 1mm PPN-100-1 | PPN-100-1 | 100mm x 100mm | 1mm | 1bag(10sheets) | JPY: 5,830 | USD: 36.27 |
|
|
![]() |
3-3255-02 | Tấm nhựa mẫu PP, tự nhiên □100 x 2mm PPN-100-2 | PPN-100-2 | 100mm x 100mm | 2mm | 1bag(10sheets) | JPY: 6,450 | USD: 40.13 |
|
|
![]() |
3-3255-03 | Tấm nhựa mẫu PP, tự nhiên □100 x 3mm PPN-100-3 | PPN-100-3 | 100mm x 100mm | 3mm | 1bag(10sheets) | JPY: 7,760 | USD: 48.28 |
|
|
![]() |
3-3255-04 | Tấm nhựa mẫu PP, tự nhiên □100 x 4mm PPN-100-4 | PPN-100-4 | 100mm x 100mm | 4mm | 1bag(10sheets) | JPY: 9,050 | USD: 56.31 |
|
|
![]() |
3-3255-05 | Tấm nhựa mẫu PP, tự nhiên □100 x 5mm PPN-100-5 | PPN-100-5 | 100mm x 100mm | 5mm | 1bag(10sheets) | JPY: 10,970 | USD: 68.26 |
|
|
![]() |
3-3256-01 | Tấm nhựa mẫu PP, tự nhiên □195 x 1mm PPN-195-1 | PPN-195-1 | 195mm x 195mm | 1mm | 1bag(5sheets) | JPY: 5,700 | USD: 35.47 |
|
|
![]() |
3-3256-02 | Tấm nhựa mẫu PP, tự nhiên □195 x 2mm PPN-195-2 | PPN-195-2 | 195mm x 195mm | 2mm | 1bag(5sheets) | JPY: 6,550 | USD: 40.75 |
|
|
![]() |
3-3256-03 | Tấm nhựa mẫu PP, tự nhiên □195 x 3mm PPN-195-3 | PPN-195-3 | 195mm x 195mm | 3mm | 1bag(5sheets) | JPY: 8,400 | USD: 52.27 |
|
|
![]() |
3-3256-04 | Tấm nhựa mẫu PP, tự nhiên □195 x 4mm PPN-195-4 | PPN-195-4 | 195mm x 195mm | 4mm | 1bag(5sheets) | JPY: 10,710 | USD: 66.64 |
|
|
![]() |
3-3256-05 | Tấm nhựa mẫu PP, tự nhiên □195 x 5mm PPN-195-5 | PPN-195-5 | 195mm x 195mm | 5mm | 1bag(5sheets) | JPY: 12,140 | USD: 75.54 |
|
|
![]() |
3-3257-01 | Tấm nhựa mẫu PP, tự nhiên □300 x 1mm PPN-300-1 | PPN-300-1 | 300mm x 300mm | 1mm | 1bag(3sheets) | JPY: 4,380 | USD: 27.25 |
|
|
![]() |
3-3257-02 | Tấm nhựa mẫu PP, tự nhiên □300 x 2mm PPN-300-2 | PPN-300-2 | 300mm x 300mm | 2mm | 1bag(3sheets) | JPY: 4,380 | USD: 27.25 |
|
|
![]() |
3-3257-03 | Tấm nhựa mẫu PP, tự nhiên □300 x 3mm PPN-300-3 | PPN-300-3 | 300mm x 300mm | 3mm | 1bag(3sheets) | JPY: 9,000 | USD: 56.00 |
|
|
![]() |
3-3257-04 | Tấm nhựa mẫu PP, tự nhiên □300 x 4mm PPN-300-4 | PPN-300-4 | 300mm x 300mm | 4mm | 1bag(3sheets) | JPY: 11,630 | USD: 72.36 |
|
|
![]() |
3-3257-05 | Tấm nhựa mẫu PP, tự nhiên □300 x 5mm PPN-300-5 | PPN-300-5 | 300mm x 300mm | 5mm | 1bag(3sheets) | JPY: 14,190 | USD: 88.29 |
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 1955 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 2379 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 2273 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 2162 |
| Catalog of Materials 2015 > 2016 [for Laboratory & Industry] | 65 |





















