3-1997-08 Đồng Foil Cu 100 x 100 x 0,3 Cu-100x0.3
Thông số kỹ thuật
- Số dòng máy: Cu-100 × 0,3
- Vật liệu: Đồng (C 1020)
- Kích thước (mm): 100 x 100 x 0,3
Kích thước gói:115×155×30 mm 80 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 3-1997-08 | |
|---|---|---|
| Mã Model | Cu-100x0.3 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 6,010
USD: 37.67
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Size |
Thickness |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
3-1997-02 | Đồng Foil Cu 100 x 100 x 0,005 Cu-100x0.005 | Cu-100x0.005 | 100mm x 100mm | 0.005mm | 1piece | JPY: 23,500 | USD: 147.31 |
|
|
![]() |
3-1997-03 | Đồng Foil Cu 100 x 100 x 0,01 Cu-100x0.01 | Cu-100x0.01 | 100mm x 100mm | 0.01mm | 1piece | JPY: 12,300 | USD: 77.10 |
|
|
![]() |
3-1997-04 | Đồng Foil Cu 100 x 100 x 0,03 Cu-100x0.03 | Cu-100x0.03 | 100mm x 100mm | 0.03mm | 1piece | JPY: 8,230 | USD: 51.59 |
|
|
![]() |
3-1997-05 | Đồng Foil Cu 100 x 100 x 0,05 Cu-100x0.05 | Cu-100x0.05 | 100mm x 100mm | 0.05mm | 1piece | JPY: 6,010 | USD: 37.67 |
|
|
![]() |
3-1997-06 | Đồng Foil Cu 100 x 100 x 0,1 Cu-100x0.1 | Cu-100x0.1 | 100mm x 100mm | 0.1mm | 1piece | JPY: 6,010 | USD: 37.67 |
|
|
![]() |
3-1997-08 | Đồng Foil Cu 100 x 100 x 0,3 Cu-100x0.3 | Cu-100x0.3 | 100mm x 100mm | 0.3mm | 1piece | JPY: 6,010 | USD: 37.67 |
|
|
![]() |
3-1997-09 | Đồng Foil Cu 100 x 100 x 0,5 Cu-100x0.5 | Cu-100x0.5 | 100mm x 100mm | 0.5mm | 1piece | JPY: 6,670 | USD: 41.81 |
|
|
![]() |
3-1998-03 | Đồng Foil Cu 100 x 300 x 0,01 Cu-100x300x0.01 | Cu-100x300x0.01 | 100mm x 300mm | 0.01mm | 1piece | JPY: 21,000 | USD: 131.64 |
|
|
![]() |
3-1998-04 | Đồng Foil Cu 100 x 300 x 0,03 Cu-100x300x0.03 | Cu-100x300x0.03 | 100mm x 300mm | 0.03mm | 1piece | JPY: 13,400 | USD: 84.00 |
|
|
![]() |
3-1998-05 | Đồng Foil Cu 100 x 300 x 0,05 Cu-100x300x0.05 | Cu-100x300x0.05 | 100mm x 300mm | 0.05mm | 1piece | JPY: 10,000 | USD: 62.68 |
|
|
![]() |
3-1998-06 | Đồng Foil Cu 100 x 300 x 0,1 Cu-100x300x0.1 | Cu-100x300x0.1 | 100mm x 300mm | 0.1mm | 1piece | JPY: 10,000 | USD: 62.68 |
|
|
![]() |
3-1998-08 | Đồng Foil Cu 100 x 300 x 0,3 Cu-100x300x0.3 | Cu-100x300x0.3 | 100mm x 300mm | 0.3mm | 1piece | JPY: 10,000 | USD: 62.68 |
|
|
![]() |
3-1998-09 | Đồng Foil Cu 100 x 300 x 0,5 Cu-100x300x0.5 | Cu-100x300x0.5 | 100mm x 300mm | 0.5mm | 1piece | JPY: 11,000 | USD: 68.95 |
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 1916 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 2331 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 2224 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 2115 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 1652 |
| Catalog of Materials 2015 > 2016 [for Laboratory & Industry] | 8 |













