3-196-01 Loại Rack Pipet 12
Đặc trưng
- Trường hợp bên ngoài là tuyệt vời trong kháng hóa chất và sốc.
- 4 Loại: Chia thành 2 để có thể phân loại 4 loại pipet.
- 6 · 8 · 12 Loại: Bộ chia được đính kèm để có thể chia theo chiều dài của pipet.
- Có thể sử dụng bằng cách xếp chồng.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước bên trong của ngăn kéo: 110 x 493 x 68mm
- Vật liệu: Thân/PVC (nhựa vinyl clorua), ngăn kéo/PS (polystyrene)
- Phụ kiện: Tấm phân vùng giữa x 12 tờ,
- Số dòng máy: Xe tăng chủ lực kiểu 12
- Kích thước (mm): 392,5 x 527 x 360
Kích thước gói:480×610×450 mm 14.4 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 3-196-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 12 | |
| Mã JAN | 4560111770934 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 76,700
USD: 481.12
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Application |
Material |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
3-195-01 | Loại Rack Pipet 8 | 8 | For measuring pipet | PVC (vinyl chloride) | 1piece | JPY: 50,300 | USD: 315.52 |
|
|
![]() |
3-196-01 | Loại Rack Pipet 12 | 12 | For measuring pipet | PVC (vinyl chloride) | 1piece | JPY: 76,700 | USD: 481.12 |
|
|
![]() |
3-193-01 | [Đã ngừng]Loại Pipet Rack (Cho Lâu) | For measuring pipet | PVC (vinyl chloride) | 1piece | JPY: 13,800 | USD: 86.56 |
-
|
||
![]() |
3-194-01 | [Đã ngừng]Loại Rack Pipet 6 | 6 | For measuring pipet | PVC (vinyl chloride) | 1piece | JPY: 15,800 | USD: 99.11 |
-
|
|
![]() |
3-193-11 | Pipette Rack Loại 4 - | - | 1piece | JPY: 27,300 | USD: 171.25 |
|
|||
![]() |
3-194-11 | Pipette Rack Loại 6 - | - | 1piece | JPY: 37,200 | USD: 233.35 |
|
Sản phẩm Liên quan
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 1001 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 1209 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 1155 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 1136 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 898 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 838 |









