2-9788-01 [Đã ngừng]Kính Substrate Quartz Glass □ 50-0,7
Thông số kỹ thuật
- Kích thước (mm): 50 x 50 x 0,7
- Số lượng: 1 túi (10 miếng)
- Silicat (silicat)
- Hệ số giãn nở: 5,9 × 10 ^-7 / ° C
- Mật độ: 2,2 g / cm3
- Điểm làm mềm: 1720 ° C
- Điểm làm mát thấp: 1180 ° C
- Điểm căng thẳng: 1070 ° C
- ly thuỷ tinh thạch anh
Kích thước gói:55×50×15 mm 3 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 2-9788-01 | |
|---|---|---|
| Giá chuẩn |
JPY: 56,300
USD: 350.30
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1bag(10sheets) | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Material |
Size |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
2-9787-01 | Kính Nền D263Teco □ 50-0.7 | Borosilicate glass | 50mm x 50mm | 1bag(50sheets) | JPY: 60,000 | USD: 373.32 |
|
||
![]() |
2-9787-02 | Kính Nền D263Teco □ 100-0.7 | Borosilicate glass | 100mm x 100mm | 1bag(50sheets) | JPY: 70,000 | USD: 435.54 |
|
||
![]() |
2-9787-03 | Kính Nền D263Teco □ 150-0.7 | Borosilicate glass | 150mm x 150mm | 1bag(50sheets) | JPY: 180,000 | USD: 1,119.96 |
|
||
![]() |
2-9787-04 | Kính Nền D263Teco □ 200-0.7 | Borosilicate glass | 200mm x 200mm | 1bag(50sheets) | JPY: 250,000 | USD: 1,555.50 |
|
||
![]() |
2-9787-05 | Chất nền kính D263Teco φ50-0,7 | Borosilicate glass | φ50mm | 1bag(50sheets) | JPY: 65,000 | USD: 404.43 |
|
||
![]() |
2-9787-06 | Chất nền kính D263Teco φ100-0,7 | Borosilicate glass | φ100mm | 1bag(50sheets) | JPY: 75,000 | USD: 466.65 |
|
||
![]() |
2-9787-07 | Chất nền kính D263Teco φ150-0,7 | Borosilicate glass | φ150mm | 1bag(50sheets) | JPY: 230,000 | USD: 1,431.06 |
|
||
![]() |
2-9787-08 | Chất nền kính D263Teco φ200-0,7 | Borosilicate glass | φ200mm | 1bag(50sheets) | JPY: 350,000 | USD: 2,177.70 |
|
||
![]() |
2-9788-02 | [Đã ngừng]Kính Substrate Quartz Glass □ 100-0,7 | Quartz glass | 100mm x 100mm | 1bag(10sheets) | JPY: 225,000 | USD: 1,399.95 |
-
|
||
![]() |
2-9788-01 | [Đã ngừng]Kính Substrate Quartz Glass □ 50-0,7 | Quartz glass | 50mm x 50mm | 1bag(10sheets) | JPY: 56,300 | USD: 350.30 |
-
|
||
![]() |
2-9788-05 | [Đã ngừng]Kính Substrate Quartz Glass φ50-0,7 | Quartz glass | φ50mm | 1bag(10sheets) | JPY: 75,000 | USD: 466.65 |
-
|
||
![]() |
2-9788-06 | [Đã ngừng]Kính Substrate Quartz Glass φ100-0,7 | Quartz glass | φ100mm | 1bag(10sheets) | JPY: 263,000 | USD: 1,636.39 |
-
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 1655 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 1523 |
| Catalog of Materials 2015 > 2016 [for Laboratory & Industry] | 42 |
![[Đã ngừng]Kính Substrate Quartz Glass □ 50-0,7](https://aimg.as-1.co.jp/c/2/9788/01/02978801.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]Kính Substrate Quartz Glass □ 50-0,7](https://aimg.as-1.co.jp/c/2/9788/01/02978701.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)











