2-9630-01 Chai lọ PP 2,5mL Brown PV-01
Thông số kỹ thuật
- Vật liệu: Nắp cơ thể / PP (polypropylene), đóng gói / 3 SPP Tấm cao
- Công suất (mL): 2,5
- đường kính bên trong x đường kính xi lanh × Tổng chiều dài (mm): φ 7,0 × 13,1 × 35,2
- Số lượng: 1 hộp (1500)
- Số dòng máy: PV-01, màu nâu
- Mã số: 31-0103
- RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
Kích thước gói:270×270×240 mm 2.85 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 2-9630-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | PV-01 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 84,000
USD: 526.91
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1box(1500pieces) | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Capacity |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
2-9630-01 | Chai lọ PP 2,5mL Brown PV-01 | PV-01 | 2.5mL | 1box(1500pieces) | JPY: 84,000 | USD: 526.91 |
|
|
![]() |
2-9630-02 | Chai lọ PP 4mL Brown PV-1 | PV-1 | 4mL | 1box(1000pieces) | JPY: 60,000 | USD: 376.36 |
|
|
![]() |
2-9630-03 | Chai lọ PP 7mL Brown PV-2 | PV-2 | 7mL | 1box(1000pieces) | JPY: 68,000 | USD: 426.55 |
|
|
![]() |
2-9630-04 | Chai lọ PP 11mL Brown PV-3 | PV-3 | 11mL | 1box(600pieces) | JPY: 40,800 | USD: 255.93 |
|
|
![]() |
2-9630-05 | Chai lọ PP 16mL Brown PV-4 | PV-4 | 16mL | 1box(500pieces) | JPY: 42,000 | USD: 263.46 |
|
|
![]() |
2-9630-06 | Chai lọ PP 22mL Nâu PV-5 | PV-5 | 22mL | 1box(500pieces) | JPY: 43,000 | USD: 269.73 |
|
|
![]() |
2-9630-07 | Chai lọ PP 32mL Nâu PV-6 | PV-6 | 32mL | 1box(400pieces) | JPY: 36,000 | USD: 225.82 |
|
|
![]() |
2-9630-08 | Chai lọ PP 50mL Brown PV-7 | PV-7 | 50mL | 1box(300pieces) | JPY: 34,200 | USD: 214.53 |
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 1507 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 1809 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 1723 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 1631 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 1282 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 1187 |








