2-9568-01 Lưới PP 3360μm -
Thông số kỹ thuật
- Chiều rộng (cm) × mở (μm): 142 x 3360
- Nhiệt độ: 30 đến + 90 ° C
- Vật liệu: PP (polypropylen)
- * Giá trên mỗi mét
- * Vui lòng đặt hàng một mét đơn vị.
- RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
Kích thước gói:100×100×1600 mm 4 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 2-9568-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | - | |
| Giá chuẩn |
JPY: 26,400
USD: 165.49
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1m | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Width |
Mesh, aperture, grain size |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
2-9568-03 | Lưới PP 500μm | 1020mm | 500μm | 1m | JPY: 12,900 | USD: 80.86 |
|
||
![]() |
2-9568-05 | Lưới PP 105μm 0 | 0 | 1150mm | 105μm | 1m | JPY: 16,000 | USD: 100.30 |
|
|
![]() |
2-9568-04 | Lưới PP 250μm | 1390mm | 250μm | 1m | JPY: 20,600 | USD: 129.13 |
|
||
![]() |
2-9568-01 | Lưới PP 3360μm - | - | 1420mm | 3360μm | 1m | JPY: 26,400 | USD: 165.49 |
|
|
![]() |
2-9568-02 | Lưới PP 1000μm | 1480mm | 1000μm | 1m | JPY: 24,400 | USD: 152.95 |
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 1964 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 2391 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 2285 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 2174 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 1671 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 1531 |
| Catalog of Materials 2015 > 2016 [for Laboratory & Industry] | 136 |





