2-9285-01 Thanh kim loại tròn 10 chiếc AM395-2

Thông số kỹ thuật

  • Vật liệu: AM (nhôm)
  • Đường kính x Chiều dài (mm): φ2 x 395
  • Số lượng: 10 miếng
  • Số dòng máy: AM395-2
  •  

Kích thước gói:10×10×400 mm 40 g  [Về kích thước đóng gói]

Mã đặt hàng 2-9285-01
Mã Model AM395-2
Mã JAN 4977720024219
Giá chuẩn JPY: 800 USD: 5.02
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan
Số lượng 1bag(10pieces)
Hàng có sẵn ở Nhật Bản
Cổ phiếu của nhà cung cấp

Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)

Ảnh sản phẩm Mã đặt hàng Tên Mã Model Outer diameter
Length
Số lượng Giá chuẩn Giá hợp lệ ở Nhật Bản Hàng tồn kho
[Cổ phiếu của nhà cung cấp]
2-9285-01 Thanh kim loại tròn 10 chiếc AM395-2 AM395-2 2mm 395mm 1bag(10pieces) JPY: 800 USD: 5.02

2-9285-05 Thanh kim loại tròn 10 chiếc AM995-2 AM995-2 2mm 995mm 1bag(10pieces) JPY: 1,200 USD: 7.52

2-9285-02 Thanh kim loại tròn 10 chiếc AM395-3 AM395-3 3mm 395mm 1bag(10pieces) JPY: 800 USD: 5.02

2-9285-06 Thanh kim loại tròn 10 chiếc AM995-3 AM995-3 3mm 995mm 1bag(10pieces) JPY: 1,300 USD: 8.15

2-9285-03 Thanh kim loại tròn 10 chiếc AM395-5 AM395-5 5mm 395mm 1bag(10pieces) JPY: 1,800 USD: 11.28

2-9285-07 Thanh kim loại tròn 10 chiếc AM99-55 AM99-55 5mm 995mm 1bag(10pieces) JPY: 2,700 USD: 16.93

2-9285-04 Thanh kim loại tròn 5 chiếc AM395-10 AM395-10 10mm 395mm 1bag(5pieces) JPY: 2,800 USD: 17.55

2-9285-08 Thanh kim loại tròn 5 chiếc AM995-10 AM995-10 10mm 995mm 1bag(5pieces) JPY: 5,200 USD: 32.60

Ca-ta-lô sản phẩm

Tên Ca-ta-lô Trang
AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] 1517
Catalog of Materials 2015 > 2016 [for Laboratory & Industry] 10