2-8588-01 Tấm nuôi cấy tế bào VTC-P6
Đặc trưng
- Phải xử lý bề mặt nuôi cấy tế bào để cải thiện hiệu suất dính và khả năng phát triển của các tế bào tuân thủ.
- Bề mặt phẳng và không bị biến dạng để lý tưởng cho việc quan sát.
- Nắp được thiết kế để ngăn ngừa sự bay hơi hoặc ô nhiễm chéo.
- Đóng gói riêng trong gói loại peel-to-mở dễ mở.
- Thử nghiệm ô nhiễm, thử nghiệm tăng trưởng tế bào vv được thực hiện trên mỗi lô sản xuất.
Thông số kỹ thuật
- Vật liệu: Cơ thể/PS (polystyrene)
- xử lý bề mặt: Xử lý bề mặt nuôi cấy tế bào (plasma chân không)
- Sự khử trùng bằng chùm electron
- Pyrogen miễn phí
- Diện tích canh tác (cm2): 9,5
- Mảnh làm việc (khuyến cáo): 3
- Số lượng: 1 hộp (bao bì cá nhân x 50)
- Số dòng máy: BTC-P6
Kích thước gói:280×555×185 mm 4 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 2-8588-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | VTC-P6 | |
| Mã JAN | 4562108497794 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 7,970
USD: 49.59
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1box(50pieces) | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Number of wells (Hole) |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
2-8588-01 | Tấm nuôi cấy tế bào VTC-P6 | VTC-P6 | 6 |
|
1box(50pieces) | JPY: 7,970 | USD: 49.59 |
|
![]() |
2-8588-02 | Tấm nuôi cấy tế bào VTC-P12 | VTC-P12 | 12 |
|
1box(50pieces) | JPY: 8,170 | USD: 50.83 |
|
![]() |
2-8588-03 | Tấm nuôi cấy tế bào VTC-P24 | VTC-P24 | 24 |
|
1box(50pieces) | JPY: 8,590 | USD: 53.45 |
|
![]() |
2-8588-04 | Tấm nuôi cấy tế bào VTC-P48 | VTC-P48 | 48 |
|
1box(50pieces) | JPY: 9,520 | USD: 59.23 |
|
![]() |
2-8588-05 | Tấm nuôi cấy tế bào VTC-P96 | VTC-P96 | 96 |
|
1box(100pieces) | JPY: 17,800 | USD: 110.75 |
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 1077 |
| NAVIS Catalog 2026 [Supplies for Nursing and Medical] | 275 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 1356 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 1303 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 1285 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 1006 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 928 |
| Bio Lab Catalog 2014 [Supplies & Reagent for Life Science Research] | 20 |






