Agilent

2-8581-13 [Đã ngừng]Nắp cho Headspace Vial 8010-0116

Đặc trưng

  • The top edge of the opening is tilted to ensure a secure seal.
  • The safety structure type cap releases the vial pressure at 45psi.

Thông số kỹ thuật

  • Bạc nhôm
  • Loại vách ngăn: Màu nâu sẫm PTFE/Silicone
  • Số lượng: 1 hộp (100 miếng)
  • Chéo
  • Số dòng máy: 8010-0116 (cap)
  •  
Mã đặt hàng 2-8581-13
Mã Model 8010-0116
Giá chuẩn JPY: 6,400 USD: 39.82
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan
Số lượng 1box(100pieces)
  Đã ngừng
Hàng có sẵn ở Nhật Bản -

Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)

Ảnh sản phẩm Mã đặt hàng Tên Mã Model Số lượng Giá chuẩn Giá hợp lệ ở Nhật Bản Hàng tồn kho
[Cổ phiếu của nhà cung cấp]
2-8581-11 [Đã ngừng]Nắp cho Headspace Vial 8010-0143 8010-0143 1box(100pieces) JPY: 6,400 USD: 39.82

-

2-8581-12 [Đã ngừng]Nắp cho Headspace Vial 8010-0144 8010-0144 1box(100pieces) JPY: 6,400 USD: 39.82

-

2-8581-13 [Đã ngừng]Nắp cho Headspace Vial 8010-0116 8010-0116 1box(100pieces) JPY: 6,400 USD: 39.82

-

2-8581-14 [Đã ngừng]Nắp cho Headspace Vial 8010-0191 8010-0191 1box(100pieces) JPY: 58,000 USD: 360.88

-

2-8581-15 [Đã ngừng]Nắp cho Headspace Vial 8010-0117 8010-0117 1box(100pieces) JPY: 5,700 USD: 35.47

-

2-8581-16 [Đã ngừng]Nắp cho Headspace Vial 8010-0120 8010-0120 1box(100pieces) JPY: 1,300 USD: 8.09

-

Các Sản Phẩm Tương Tự

Sản phẩm Liên quan

Ca-ta-lô sản phẩm

Tên Ca-ta-lô Trang
AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] 1254
Bio Lab Catalog 2014 [Supplies & Reagent for Life Science Research] 141