2-8341-06 [Đã ngừng]Tế Bào Dùng Một Lần 2239950B10
Đặc trưng
- Những cuvettes được làm bằng polystyrene và hấp phụ của thuốc nhuộm sẽ được đàn áp đáng kể so với những người thủy tinh và cuvette thạch anh.
- Số lượng xét nghiệm của một mảnh thuốc thử và vết bẩn được tăng gấp đôi, chi phí cho 1 xét nghiệm cũng giảm.
- Có thể sử dụng cuvette thay vì ống thử nghiệm và chuyển mẫu từ ống thử không còn cần thiết, nếu thay thế mẫu 0,05*ml* và vết bẩn 2,5*ml* bằng phương pháp tiêu chuẩn xét nghiệm protein với mẫu 0,05*ml*, thuốc thử (A' hoặc thuốc thử) 0,25*ml*, thuốc thử B 2,0*ml* với phương pháp tiêu chuẩn xét nghiệm protein DC.
Thông số kỹ thuật
- Số dòng máy: 2239950B10
- Tiêu chuẩn 1 - 35mL
- Số lượng: 100/hộp x 10 hộp
- Có thể bỏ đi
- RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
Kích thước gói:360×520×370 mm 3 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 2-8341-06 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 2239950B10 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 19,800
USD: 123.20
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1boxes(100pieces×10boxes) | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
2-8341-05 | [Đã ngừng]Tế Bào Dùng Một Lần 2239950B05 | 2239950B05 | 1boxes(100pieces×5boxes) | JPY: 14,000 | USD: 87.11 |
-
|
|
![]() |
2-8341-06 | [Đã ngừng]Tế Bào Dùng Một Lần 2239950B10 | 2239950B10 | 1boxes(100pieces×10boxes) | JPY: 19,800 | USD: 123.20 |
-
|
|
![]() |
2-8341-07 | [Đã ngừng]Tế Bào Dùng Một Lần 2239955B05 | 2239955B05 | 1boxes(100pieces×5boxes) | JPY: 14,000 | USD: 87.11 |
-
|
|
![]() |
2-8341-08 | [Đã ngừng]Tế Bào Dùng Một Lần 2239955B10 | 2239955B10 | 1boxes(100pieces×10boxes) | JPY: 19,800 | USD: 123.20 |
-
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 1711 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 1618 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 1593 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 1247 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 1142 |
![[Đã ngừng]Tế Bào Dùng Một Lần 2239950B10](https://aimg.as-1.co.jp/c/2/8341/06/02834106s_EC.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]Tế Bào Dùng Một Lần 2239950B10](https://aimg.as-1.co.jp/c/2/8341/06/02834106s.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)



