AS ONE Corporation

2-7968-01 [Đã ngừng]Gas thay thế Desiccator VGD-SP

  • Phí vận chuyển cố định

Đặc trưng

  • Cổng áp kế ở mặt trước để áp suất khí bên trong có thể được kiểm tra dễ dàng (tối đa. áp suất chênh lệch: 588Pa (60*mm*Ag). 
  • Cổng dịch vụ (có van bi) của OD φ12*mm* cải thiện sự tiện lợi. 
  • Có 4 ốc vít gắn van (lỗ thay thế khí) cho các phụ kiện khác nhau (được bán riêng, xem P.884).  
  • Caster Dia.:φ65*mm*(có nút chặn×2)

Thông số kỹ thuật

  • Số dòng máy: VGD-SP
  • Kích thước bên ngoài (mm): 574 x 524 x 1770
  • Kích thước bên trong (mm): 560 x 483 x 1486
  • Kệ nhựa gia cố
  • Với manometer
  • Cổng áp kế: với ống φ8mm (áp suất chênh lệch tối đa 588Pa (60mmAg))
  • Cổng dịch vụ: cho φ12mm (van bi)
  • Vật liệu: Thân/PMMA (acrylic), khung/khung nhôm, kệ bảng/nhựa gia cố
  • Kích thước bảng kệ: 490 x 460mm
  • Kệ bảng gắn pitch: 50mm (khoảng cách bảng kệ 40mm)
  • Khả năng tải bảng kệ: Khoảng 10kg/tấm
  • Van gắn vít: Rc1/4 x 4 miếng
  • Cân nặng: 28kg (không bao gồm bảng kệ)
  • Caster: Φ65mm Nylon (với nút x 2)
  • *Không có phân vùng ở giữa.
  • Phụ kiện: Kệ tấm x 4, silica gel tấm x 1
  •  

*Sản phẩm này có thể yêu cầu phải trả thêm phí.

Mã đặt hàng 2-7968-01
Mã Model VGD-SP
Giá chuẩn JPY: 131,000 USD: 821.16
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan
Số lượng 1unit
  Đã ngừng
Hàng có sẵn ở Nhật Bản -

Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)

Ảnh sản phẩm Mã đặt hàng Tên Mã Model Inner size
Số lượng Giá chuẩn Giá hợp lệ ở Nhật Bản Hàng tồn kho
[Cổ phiếu của nhà cung cấp]
2-7968-01 [Đã ngừng]Gas thay thế Desiccator VGD-SP VGD-SP 560 x 483 x 1486mm
1unit JPY: 131,000 USD: 821.16

-

2-7968-02 [Đã ngừng]Gas thay thế Desiccator VGD-SS VGD-SS 560 x 483 x 1486mm
1unit JPY: 136,000 USD: 852.50

-

2-7968-03 [Đã ngừng]Gas thay thế Desiccator VGD-WP VGD-WP 1138 x 483 x 1486mm
1unit JPY: 240,000 USD: 1,504.42

-

2-7968-04 [Đã ngừng]Gas thay thế Desiccator VGD-WS VGD-WS 1138 x 483 x 1486mm
1unit JPY: 252,000 USD: 1,579.64

-

Sản phẩm Liên quan

Ca-ta-lô sản phẩm

Tên Ca-ta-lô Trang
AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] 1118
AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] 882
AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] 821