2-784-02 PTFE mù cắm AF-MCAP6
Đặc trưng
- Replace the solovan ferrule that comes with the PTFE fittings and valves, and simply tighten them with a bag nut to seal the hole and stop the fluid.
Thông số kỹ thuật
- Vật liệu: PTFE (poly tetrafluoroetylen)
- Số lượng: 1 gói (3 chiếc)
- Đường kính ngoài ống tương thích (φmm): 6
- Số dòng máy: AF-MCAP6
- RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
Kích thước gói:70×90×10 mm 10 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 2-784-02 | |
|---|---|---|
| Mã Model | AF-MCAP6 | |
| Mã JAN | 4571110720226 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 1,900
USD: 11.91
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1bag(3pieces) | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Applied tube diameter |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
2-784-01 | PTFE mù cắm AF-MCAP4 | AF-MCAP4 | 4mm | 1bag(3pieces) | JPY: 1,900 | USD: 11.91 |
|
|
![]() |
2-784-03 | PTFE mù cắm AF-MCAP8 | AF-MCAP8 | 8mm | 1bag(3pieces) | JPY: 2,300 | USD: 14.42 |
|
|
![]() |
2-784-04 | PTFE mù cắm AF-MCAP10 | AF-MCAP10 | 10mm | 1bag(3pieces) | JPY: 2,700 | USD: 16.93 |
|
|
![]() |
2-784-07 | PTFE mù cắm AF-MCAP3/8 | AF-MCAP3/8 | 9.5mm | 1bag(3pieces) | JPY: 2,700 | USD: 16.93 |
|
|
![]() |
2-784-08 | PTFE mù cắm AF-MCAP1/2 | AF-MCAP1/2 | 12.7mm | 1bag(3pieces) | JPY: 3,700 | USD: 23.19 |
|
|
![]() |
2-784-02 | PTFE mù cắm AF-MCAP6 | AF-MCAP6 | 6mm | 1bag(3pieces) | JPY: 1,900 | USD: 11.91 |
|
|
![]() |
2-784-06 | PTFE mù cắm AF-MCAP1/4 | AF-MCAP1/4 | 6mm | 1bag(3pieces) | JPY: 1,900 | USD: 11.91 |
|
|
![]() |
2-784-05 | PTFE mù cắm AF-MCAP12 | AF-MCAP12 | 12mm | 1bag(3pieces) | JPY: 3,700 | USD: 23.19 |
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 2295 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 2186 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 2072 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 1490 |
| Catalog of Materials 2015 > 2016 [for Laboratory & Industry] | 182 |









