2-664-01 Ghế tiêu chuẩn đầy màu sắc Đen không có Ring LSN-BK
Đặc trưng
- Màu sắc đẹp làm tâm trạng trong phòng sáng lên.
- Urethane bọt với cấu trúc 3-D được sử dụng cho ghế và tựa lưng giảm thiểu căng thẳng trên cơ thể.
- Bánh và xi lanh khí có độ bền tuyệt vời.
Thông số kỹ thuật
- Vật liệu: Lưng, ghế/urethane bọt, vật liệu ghế/da vinyl, Caster/nylon
- Kích thước (phần ghế x chiều cao ghế): 430 x 430 x 410 - 505mm
- Phương pháp lên và xuống: Loại trụ khí
- Đường kính bánh xe: φ50mm
- Vòng chân: không có
- Màu: Đen
- Số dòng máy: LSN-BK
- RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
Kích thước gói:595×585×495 mm 12.6 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 2-664-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | LSN-BK | |
| Mã JAN | 4571110731048 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 30,500
USD: 189.77
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Color |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
2-664-01 | Ghế tiêu chuẩn đầy màu sắc Đen không có Ring LSN-BK | LSN-BK | Black |
|
1piece | JPY: 30,500 | USD: 189.77 |
|
![]() |
2-664-03 | Ghế tiêu chuẩn đầy màu sắc màu xanh không có vòng LSN-B | LSN-B | Blue |
|
1piece | JPY: 30,500 | USD: 189.77 |
|
![]() |
2-664-04 | Ghế tiêu chuẩn đầy màu sắc Orange không có Ring LSN-O | LSN-O | Orange |
|
1piece | JPY: 30,500 | USD: 189.77 |
|
![]() |
2-664-02 | Ghế tiêu chuẩn đầy màu sắc màu hồng không có vòng LSN-P | LSN-P | Pink |
|
1piece | JPY: 30,500 | USD: 189.77 |
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 846 |
| NAVIS Catalog 2026 [Supplies for Nursing and Medical] | 201 |
| ASONE Catalog 2022 [Facility & Equipment for Labolatory] | 185 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 1034 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 985 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 974 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 752 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 700 |
| NAVIS Catalog 2024 [Supplies for Nursing and Medical] | 635 |
| NAVIS Catalog 2022 [Supplies for Nursing and Medical] | 753 |
| NAVIS Catalog 2020 [Supplies for Nursing and Medical] | 642 |
| NAVIS Catalog for Clinic 2020 [Supplies for Nursing and Medical] | 642 |
| SANIFOODS Catalog 2016 [Inspection and Sanitation] | 168 |
| ASONE Catalog 2022 [Facility & Equipment for Labolatory] | 326 |
| ASONE Catalog 2020 [Facility & Equipment for Labolatory] | 309 |
| ASONE Catalog 2018 [Facility & Equipment for Labolatory] | 287 |
| ASSRE Catalog 2016 [Facility & Equipment for Labolatory] | 269 |





