2-626-01 [Đã ngừng]Cái Mép Dài DN10KF
Thông số kỹ thuật
- Vật liệu: Thép không gỉ (SUS316L)
- DN: NW10
- d1: 16
- d2: 12
- Tôi: 70
- Số dòng máy: DN10KF
- RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
Kích thước gói:60×120×30 mm 70 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 2-626-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | DN10KF | |
| Giá chuẩn |
JPY: 2,600
USD: 16.18
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
2-626-03 | Cái Mép Dài DN25KF | DN25KF | 1piece | JPY: 5,000 | USD: 31.11 |
|
|
![]() |
2-626-01 | [Đã ngừng]Cái Mép Dài DN10KF | DN10KF | 1piece | JPY: 2,600 | USD: 16.18 |
-
|
|
![]() |
2-626-02 | [Đã ngừng]Cái Mép Dài DN16KF | DN16KF | 1piece | JPY: 3,300 | USD: 20.53 |
-
|
|
![]() |
2-626-04 | [Đã ngừng]Cái Mép Dài DN40KF | DN40KF | 1piece | JPY: 4,600 | USD: 28.62 |
-
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 403 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 333 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 302 |
![[Đã ngừng]Cái Mép Dài DN10KF](https://aimg.as-1.co.jp/c/2/626/01/02062601.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]Cái Mép Dài DN10KF](https://aimg.as-1.co.jp/c/2/626/01/02062601a.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)



