2-625-01 Vòng kẹp DN 10/16 KF DN10/16KF
Đặc trưng
- Công cụ thuận tiện có thể bằng cách cố định bằng thao tác một chạm.
Thông số kỹ thuật
- Vật liệu: Nhôm
- Bích: KF-10/16
- B: 45
- b1: 61
- r: 48
- x: 22
- Số dòng máy: DN 10/16 KF
Kích thước gói:50×75×25 mm 80 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 2-625-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | DN10/16KF | |
| Giá chuẩn |
JPY: 2,600
USD: 16.31
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
2-625-01 | Vòng kẹp DN 10/16 KF DN10/16KF | DN10/16KF | 1piece | JPY: 2,600 | USD: 16.31 |
|
|
![]() |
2-625-02 | Vòng kẹp DN 20/25 KF DN20/25KF | DN20/25KF | 1piece | JPY: 3,200 | USD: 20.07 |
|
|
![]() |
2-625-03 | Vòng kẹp DN 32/40 KF DN32/40KF | DN32/40KF | 1piece | JPY: 3,600 | USD: 22.58 |
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 425 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 402 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 333 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 302 |






