2-5386-01 EM chu kỳ quả 0,2 - 1mL
Đặc trưng
- Bộ phân phối hiệu quả về chi phí trả lại dung dịch ảnh chụp không khí vào chai.
- Được cung cấp với AI*@2@*O*@3@* piston gốm.
- Quả sản xuất tinh vi với lỗi tối thiểu.
- Áp dụng cho hầu hết tất cả các chai vít đầu (ISO vít chủ đề) bằng cách sử dụng cung cấp bộ điều hợp (A32, A38, S40).
Thông số kỹ thuật
- Dung lượng: 0,2 - 1mL
- Đơn vị tỷ lệ: 0,05 mL
- Độ chính xác (%): > 0,6
- Độ tái sản xuất (%): > 0,1
- Công suất chai kèm theo: 1000mL
- Vật liệu: Xi lanh/DURAN (thủy tinh borosilicate), ống cống, ống hút/nhựa flo (nắp là PE (polyethylene))
- Autoclavable (121 °C/200kPa (2bar), 20 phút (*Nắp tắt))
- Quy định vít cơ thể: A45
- *Độ chính xác, khả năng tái sản xuất là Giá trị cho H2O ở 20 ° C (trong FS).
Kích thước gói:410×225×130 mm 1.55 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 2-5386-01 | |
|---|---|---|
| Mã JAN | 4580110251784 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 62,200
USD: 389.90
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Dispensing capacity |
Minimum scale |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
2-5386-01 | EM chu kỳ quả 0,2 - 1mL | 0.2mL - 1mL | 0. 05mL | 1piece | JPY: 62,200 | USD: 389.90 |
|
||
![]() |
2-5386-02 | EM chu kỳ quả 0,4 - 2mL | 0.4mL - 2mL | 0. 05mL | 1piece | JPY: 92,900 | USD: 582.34 |
|
||
![]() |
2-5386-03 | EM chu kỳ quả 1 - 5mL | 1mL - 5mL | 0.1mL | 1piece | JPY: 94,200 | USD: 590.49 |
|
||
![]() |
2-5386-04 | EM chu kỳ quả 2 - 10mL | 2mL - 10mL | 0. 25mL | 1piece | JPY: 95,800 | USD: 600.51 |
|
||
![]() |
2-5386-05 | EM chu kỳ quả 5 - 30mL | 5mL - 30mL | 0.5mL | 1piece | JPY: 115,200 | USD: 722.12 |
|
||
![]() |
2-5386-06 | EM chu kỳ quả 10 - 60mL | 10mL - 60mL | 1mL | 1piece | JPY: 122,200 | USD: 766.00 |
|
Sản phẩm Liên quan
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 1198 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 1472 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 1409 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 1387 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 1088 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 994 |
| SANIFOODS Catalog 2016 [Inspection and Sanitation] | 50 |
| SANIFOODS Catalog 2013 [Inspection and Sanitation] | 45 |













