2-5243-13 [Đã ngừng]Vial với quy mô GV-25, rõ ràng, chai chỉ GV-25
Đặc trưng
- Supports autoclave and dry heat sterilization.
Thông số kỹ thuật
- Loại: Xóa
- Công suất (mL): 25
- Đường kính trong miệng x đường kính ngoài x chiều cao (mm): 19,8 x 30 x 65
- Vật liệu: Kính cứng
- Đóng gói: Teflon/Silicone/Teflon
- Số lượng: 1 hộp (5/viên x 10)
- Ứng dụng: Kiểm tra chất lượng nước, xét nghiệm Escherichia coli, Mục đích chung với quy mô, v.v.
- Số dòng máy: GV-25 (chỉ chai)
- *Quy mô là một tiêu chuẩn (+/- 3%). Không phải là giá trị được bảo đảm.
| Mã đặt hàng | 2-5243-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | GV-25 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 9,450
USD: 59.24
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1box | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Capacity |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
2-5243-01 | [Đã ngừng]Vial với quy mô GV-10, rõ ràng GV-10 | GV-10 | 10mL | 1box | JPY: 15,300 | USD: 95.91 |
-
|
|
![]() |
2-5243-11 | [Đã ngừng]Vial với quy mô GV-10, rõ ràng, chai chỉ GV-10 | GV-10 | 10mL | 1box | JPY: 5,750 | USD: 36.04 |
-
|
|
![]() |
2-5244-01 | [Đã ngừng]Lọ với quy mô GV-10, Amber GV-10 | GV-10 | 10mL | 1box | JPY: 15,700 | USD: 98.41 |
-
|
|
![]() |
2-5244-11 | [Đã ngừng]Vial với quy mô GV-10, Amber, Chai Chỉ GV-10 | GV-10 | 10mL | 1box | JPY: 6,150 | USD: 38.55 |
-
|
|
![]() |
2-5243-02 | [Đã ngừng]Vial với quy mô GV-15, rõ ràng GV-15 | GV-15 | 15mL | 1box | JPY: 18,750 | USD: 117.53 |
-
|
|
![]() |
2-5243-12 | [Đã ngừng]Vial với quy mô GV-15, rõ ràng, chai chỉ GV-15 | GV-15 | 15mL | 1box | JPY: 6,800 | USD: 42.63 |
-
|
|
![]() |
2-5244-02 | [Đã ngừng]Vial với quy mô GV-15, Amber GV-15 | GV-15 | 15mL | 1box | JPY: 19,250 | USD: 120.67 |
-
|
|
![]() |
2-5244-12 | [Đã ngừng]Vial với quy mô GV-15, hổ phách, chai chỉ GV-15 | GV-15 | 15mL | 1box | JPY: 7,300 | USD: 45.76 |
-
|
|
![]() |
2-5243-03 | [Đã ngừng]Vial với quy mô GV-25, rõ ràng GV-25 | GV-25 | 25mL | 1box | JPY: 24,400 | USD: 152.95 |
-
|
|
![]() |
2-5243-13 | [Đã ngừng]Vial với quy mô GV-25, rõ ràng, chai chỉ GV-25 | GV-25 | 25mL | 1box | JPY: 9,450 | USD: 59.24 |
-
|
|
![]() |
2-5244-03 | [Đã ngừng]Vial với quy mô GV-25, Amber GV-25 | GV-25 | 25mL | 1box | JPY: 25,250 | USD: 158.28 |
-
|
|
![]() |
2-5244-13 | [Đã ngừng]Vial với quy mô GV-25, hổ phách, chai chỉ GV-25 | GV-25 | 25mL | 1box | JPY: 10,300 | USD: 64.57 |
-
|
|
![]() |
2-5243-04 | [Đã ngừng]Vial với quy mô GV-50, rõ ràng GV-50 | GV-50 | 50mL | 1box | JPY: 30,250 | USD: 189.62 |
-
|
|
![]() |
2-5243-14 | [Đã ngừng]Vial với quy mô GV-50, rõ ràng, chai chỉ GV-50 | GV-50 | 50mL | 1box | JPY: 12,000 | USD: 75.22 |
-
|
|
![]() |
2-5244-04 | [Đã ngừng]Lọ với quy mô GV-50, Amber GV-50 | GV-50 | 50mL | 1box | JPY: 31,400 | USD: 196.83 |
-
|
|
![]() |
2-5244-14 | [Đã ngừng]Vial với quy mô GV-50, hổ phách, chai chỉ GV-50 | GV-50 | 50mL | 1box | JPY: 13,150 | USD: 82.43 |
-
|
|
![]() |
2-5243-05 | [Đã ngừng]Lọ với quy mô WT-110, rõ ràng WT-110 | WT-110 | 110mL | 1box | JPY: 10,000 | USD: 62.68 |
-
|
|
![]() |
2-5243-15 | [Đã ngừng]Vial với quy mô WT-110, rõ ràng, chỉ chai WT-110 | WT-110 | 110mL | 1box | JPY: 4,750 | USD: 29.78 |
-
|
|
![]() |
2-5244-05 | [Đã ngừng]Lọ với quy mô WT-110, Amber WT-110 | WT-110 | 110mL | 1box | JPY: 10,500 | USD: 65.82 |
-
|
|
![]() |
2-5244-15 | [Đã ngừng]Vial với quy mô WT - 110, Amber, Chỉ chai WT-110 | WT-110 | 110mL | 1box | JPY: 5,200 | USD: 32.60 |
-
|
|
![]() |
2-5243-06 | [Đã ngừng]Lọ với quy mô WT-150, rõ ràng WT-150 | WT-150 | 150mL | 1box | JPY: 22,260 | USD: 139.54 |
-
|
|
![]() |
2-5244-06 | [Đã ngừng]Lọ với quy mô WT-150, Amber WT-150 | WT-150 | 150mL | 1box | JPY: 23,360 | USD: 146.43 |
-
|
|
![]() |
2-5244-16 | [Đã ngừng]Vial với quy mô WT - 150, hổ phách, chỉ chai WT-150 | WT-150 | 150mL | 1box | JPY: 14,100 | USD: 88.39 |
-
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| Bio Lab Catalog 2014 [Supplies & Reagent for Life Science Research] | 142 |

