AS ONE Corporation

2-4907-01 PTFE hình trụ container 100mL 100-CV

Đặc trưng

  • Nó có tính kháng hóa chất tuyệt vời, chịu nhiệt và độ bền.

Thông số kỹ thuật

  • Số dòng máy: 100-CV
  • Nội dung:
  • Công suất (mL): 100
  • Đường kính ngoài x chiều cao (mm): φ52 x 78
  • Mỏng
  • Vật liệu: PTFE (poly tetrafluoroetylen)
  • Đường kính bên trong: φ49mm
  • *Bìa không đi kèm với cơ thể.
  • RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
  •  

Kích thước gói:100×115×55 mm 60 g  [Về kích thước đóng gói]

Mã đặt hàng 2-4907-01
Mã Model 100-CV
Mã JAN 4562108500784
Giá chuẩn JPY: 3,410 USD: 21.38
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan
Số lượng 1piece
Hàng có sẵn ở Nhật Bản
Cổ phiếu của nhà cung cấp

Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)

Ảnh sản phẩm Mã đặt hàng Tên Mã Model Capacity
Số lượng Giá chuẩn Giá hợp lệ ở Nhật Bản Hàng tồn kho
[Cổ phiếu của nhà cung cấp]
2-4907-01 PTFE hình trụ container 100mL 100-CV 100-CV 100mL 1piece JPY: 3,410 USD: 21.38

2-4907-02 PTFE hình trụ container 200 mL 200-CV 200-CV 200mL 1piece JPY: 5,520 USD: 34.60

2-4907-03 PTFE hình trụ container 500mL 500-CV 500-CV 500mL 1piece JPY: 12,000 USD: 75.22

2-4907-04 PTFE hình trụ container 1000mL 1000-CV 1000-CV 1000mL 1piece JPY: 22,400 USD: 140.41

2-4907-05 PTFE hình trụ container 2000 mL 2000-CV 2000-CV 2000mL 1piece JPY: 47,300 USD: 296.50

Sản phẩm Liên quan

Ca-ta-lô sản phẩm

Tên Ca-ta-lô Trang
AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] 1546
AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] 1857
AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] 1767
AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] 1666
AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] 1313
AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] 1209
Catalog of Materials 2015 > 2016 [for Laboratory & Industry] 198