2-4906-01 Cốc dùng một lần SCC (Xử lý nước tinh khiết) V-100
Đặc trưng
- Được sản xuất với khuôn chân không, và đáy hoàn toàn bằng phẳng.
Thông số kỹ thuật
- SCC: Sản phẩm đóng gói sạch làm sạch bề mặt trong nước tinh khiết
- Vật liệu: PP mờ (polypropylen)
- Số dòng máy: Tổ hợp tên lửa V-100
- Dung lượng: 100mL
- Đường kính trên x đường kính dưới x chiều cao (mm): φ60 x φ44 x 74
- 1 tỷ lệ (mL): 10
- Số lượng: 1 túi (20 miếng)
- RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
Kích thước gói:100×50×200 mm 100 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 2-4906-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | V-100 | |
| Mã JAN | 4560111735759 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 2,530
USD: 15.86
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1bag(20pieces) | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Capacity |
Material |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
2-4906-01 | Cốc dùng một lần SCC (Xử lý nước tinh khiết) V-100 | V-100 | 100mL | PP (polypropylene) |
|
1bag(20pieces) | JPY: 2,530 | USD: 15.86 |
|
![]() |
2-4906-02 | Cốc dùng một lần SCC (Xử lý nước tinh khiết) V-150 | V-150 | 150mL | Polypropylene (PP) |
|
1bag(20pieces) | JPY: 2,740 | USD: 17.18 |
|
![]() |
2-4906-03 | Cốc dùng một lần SCC (Xử lý nước tinh khiết) V-200 | V-200 | 200mL | Polypropylene (PP) |
|
1bag(20pieces) | JPY: 3,300 | USD: 20.69 |
|
![]() |
2-4906-04 | Cốc dùng một lần SCC (Xử lý nước tinh khiết) V-300 | V-300 | 300mL | Polypropylene (PP) |
|
1bag(20pieces) | JPY: 4,620 | USD: 28.96 |
|
![]() |
2-4906-05 | Cốc dùng một lần SCC (Xử lý nước tinh khiết) V-500 | V-500 | 500mL | Polypropylene (PP) |
|
1bag(20pieces) | JPY: 4,850 | USD: 30.40 |
|
![]() |
2-4906-06 | Cốc dùng một lần SCC (Xử lý nước tinh khiết) V-1000 | V-1000 | 1L | Polypropylene (PP) |
|
1bag(10pieces) | JPY: 3,760 | USD: 23.57 |
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 2525 |
| ASPURE Catalog 2025>2026 [Supplies for Clean Environment] | 98 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 3301 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 3146 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 2999 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 2229 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 2045 |









