2-4529-01 Đếm lọ PP/Aluminum Foil 986701
Đặc trưng
- Để nâng cao hiệu quả đo, phần thâm nhập bức xạ mỏng.
- Hiệu suất niêm phong cao và không phải lo lắng về việc rò rỉ hoặc ô nhiễm.
Thông số kỹ thuật
- Số dòng máy: 986701
- Công suất (mL): 20
- Vật liệu nắp: PP
- Vật liệu đóng gói: Giấy nhôm
- Vật liệu cơ thể: PE (Polyethylene)
- Đường kính trong miệng x đường kính cơ thể x chiều cao: φ16 x φ27 x 61mm
- Số lượng: 500 chiếc
- RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
Kích thước gói:305×320×325 mm 4.5 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 2-4529-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 986701 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 58,000
USD: 363.57
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1box(500pieces) | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
2-4529-01 | Đếm lọ PP/Aluminum Foil 986701 | 986701 | 1box(500pieces) | JPY: 58,000 | USD: 363.57 |
|
|
![]() |
2-4529-02 | Đếm lọ Julia/Aluminum Foil 986702 | 986702 | 1box(500pieces) | JPY: 68,500 | USD: 429.39 |
|
|
![]() |
2-4529-03 | Đếm Lọ Pe/Không Có 986704 | 986704 | 1box(500pieces) | JPY: 71,600 | USD: 448.82 |
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 1612 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 1932 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 1845 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 1741 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 1248 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 1143 |




