2-452-33 [Đã ngừng]Tiêu chuẩn EM Pipetus (R) 9906000
Đặc trưng
- Nó là loại hút và xả bằng sức mạnh của bơm.
- Bộ lọc được gắn vào máy bơm và ngăn ngừa ô nhiễm.
Thông số kỹ thuật
- Số dòng máy: 9906000
- Với bộ lọc trên bơm
- Vật liệu: Vỏ cơ thể/polyamide (PA6)
- Phù hợp với pipette: 0,1 - 100mL (100mL là toàn bộ pipet)
- Tốc độ hút: 2 giai đoạn chuyển đổi (MAX/MIN)
- Tốc độ xả: 2 giai đoạn chuyển đổi (buộc/xả tự nhiên)
- Cân nặng: Pipette/130g, Bơm/290g
- Bộ lọc màng: 0,2μm (PTFE)
- Cung cấp điện: Điện áp: AC120V
Kích thước gói:225×240×75 mm 860 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 2-452-33 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 9906000 | |
| Mã JAN | 4580110250916 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 62,800
USD: 390.74
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
2-452-32 | [Đã ngừng]Tiêu chuẩn EM Pipetus (R) 9905000 | 9905000 | 1piece | JPY: 52,000 | USD: 323.54 |
-
|
|
![]() |
2-452-33 | [Đã ngừng]Tiêu chuẩn EM Pipetus (R) 9906000 | 9906000 | 1piece | JPY: 62,800 | USD: 390.74 |
-
|
Sản phẩm Liên quan
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 1098 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 1000 |
![[Đã ngừng]Tiêu chuẩn EM Pipetus (R) 9906000](https://aimg.as-1.co.jp/c/2/452/33/02045233s.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)


![[Đã ngừng]EM Meister MỚI Pipetus Desktop đứng 9905700](https://aimg.as-1.co.jp/t/1/9924/01/01992401s.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]EM Meister MỚI Pipetus treo tường chủ 9905600](https://aimg.as-1.co.jp/t/1/9924/02/01992402s.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)