2-447-01 Ống tiêm dùng một lần 1mL 100 901
Thông số kỹ thuật
- Số dòng máy: 901
- Dung lượng: 1mL
- Số lượng: 1 hộp (100 miếng)
- Vật liệu: Thân/PP (polypropylene), cao su đầu piston/BR (cao su butadiene), kim tiêm/thép không gỉ (SUS304)
- Khử trùng EOG
- Làm bằng PP
- Phụ kiện: Kim trao đổi khử trùng
- *Sản phẩm này không thể được sử dụng cho mục đích khác ngoài nghiên cứu hoặc thí nghiệm.
- Số Chứng chỉ Thiết bị Y tế:14400BZZ00157000
- RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
Kích thước gói:220×175×115 mm 500 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 2-447-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 901 | |
| Mã JAN | 4996404009014 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 5,060
USD: 31.72
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1box(100pieces) | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Capacity |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
2-447-01 | Ống tiêm dùng một lần 1mL 100 901 | 901 | 1mL |
|
1box(100pieces) | JPY: 5,060 | USD: 31.72 |
|
![]() |
2-447-02 | Ống tiêm dùng một lần 2.5mL 100 905 | 905 | 2.5mL |
|
1box(100pieces) | JPY: 4,920 | USD: 30.84 |
|
![]() |
2-447-03 | Ống tiêm dùng một lần 5mL 100 906 | 906 | 5mL |
|
1box(100pieces) | JPY: 5,830 | USD: 36.55 |
|
![]() |
2-447-04 | Ống tiêm dùng một lần 10mL 100 907 | 907 | 10mL |
|
1box(100pieces) | JPY: 7,210 | USD: 45.20 |
|
![]() |
2-447-05 | Ống tiêm dùng một lần 20mL 50 909 | 909 | 20mL |
|
1box(50pieces) | JPY: 5,090 | USD: 31.91 |
|
Sản phẩm Liên quan
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 1212 |
| NAVIS Catalog 2026 [Supplies for Nursing and Medical] | 483 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 1488 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 1423 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 1403 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 1103 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 1005 |
| NAVIS Catalog 2024 [Supplies for Nursing and Medical] | 1401 |
| NAVIS Catalog 2022 [Supplies for Nursing and Medical] | 1409 |
| NAVIS Catalog 2020 [Supplies for Nursing and Medical] | 1281 |
| NAVIS Catalog for Clinic 2020 [Supplies for Nursing and Medical] | 1281 |







