2-4285-13 Scintillation Lọ 6001027
Thông số kỹ thuật
- Tên sản phẩm: Kính lọ Cap
- Gói: Nắp vặn
- Số lượng: 1 hộp (1000 miếng)
- Vật liệu nắp: Polycorn bên trong bao gồm nhựa urê
- Bao bì co ngót: 6000375·6000477·6000128·6000129·6000134
- Số dòng máy: 6001027
Kích thước gói:280×360×160 mm [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 2-4285-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 6001027 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 43,000
USD: 269.54
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1box(1000pieces) | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
2-4285-01 | Scintillation Lọ 6001095 | 6001095 | 1box(500pieces) | JPY: 58,000 | USD: 363.57 |
|
|
![]() |
2-4285-02 | Scintillation Lọ 6001087 | 6001087 | 1box(1000pieces) | JPY: 66,000 | USD: 413.72 |
|
|
![]() |
2-4285-03 | Scintillation Lọ 6008117 | 6008117 | 1box(1000pieces) | JPY: 51,000 | USD: 319.69 |
|
|
![]() |
2-4285-04 | Scintillation Lọ 6008118 | 6008118 | 1box(1000pieces) | JPY: 71,000 | USD: 445.06 |
|
|
![]() |
2-4285-05 | Scintillation Lọ 6000375 | 6000375 | 1box(500pieces) | JPY: 43,000 | USD: 269.54 |
|
|
![]() |
2-4285-06 | Scintillation Lọ 6001075 | 6001075 | 1box(500pieces) | JPY: 38,000 | USD: 238.20 |
|
|
![]() |
2-4285-07 | Scintillation Lọ 6000477 | 6000477 | 1box(100pieces) | JPY: 31,000 | USD: 194.32 |
|
|
![]() |
2-4285-08 | Scintillation Lọ 6000128 | 6000128 | 1box(500pieces) | JPY: 91,000 | USD: 570.43 |
|
|
![]() |
2-4285-09 | Scintillation Lọ 6000129 | 6000129 | 1box(500pieces) | JPY: 91,000 | USD: 570.43 |
|
|
![]() |
2-4285-10 | Scintillation Lọ 6000134 | 6000134 | 1box(500pieces) | JPY: 86,000 | USD: 539.08 |
|
|
![]() |
2-4285-11 | Scintillation Lọ 6001009 | 6001009 | 1box(500pieces) | JPY: 71,000 | USD: 445.06 |
|
|
![]() |
2-4285-12 | Scintillation Lọ 6001025 | 6001025 | 1box(1000pieces) | JPY: 43,000 | USD: 269.54 |
|
|
![]() |
2-4285-13 | Scintillation Lọ 6001027 | 6001027 | 1box(1000pieces) | JPY: 43,000 | USD: 269.54 |
|
|
![]() |
2-4285-14 | Scintillation Lọ 6000250 | 6000250 | 1box(1000pieces) | JPY: 40,000 | USD: 250.74 |
|
|
![]() |
2-4285-16 | Scintillation Lọ 6001021 | 6001021 | 1box(1000pieces) | JPY: 25,000 | USD: 156.71 |
|
|
![]() |
2-4285-15 | [Đã ngừng]Scintillation Lọ 6000249 | 6000249 | 1box(1000pieces) | JPY: 22,000 | USD: 137.91 |
-
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| Bio Lab Catalog 2014 [Supplies & Reagent for Life Science Research] | 200 |






