2-4222-01 Máy hút không khí MAS-100 ECO 1.09227.0001
Đặc trưng
- Lightweight, compact and easy to carry.
- The collection lid and dust cover can be sterilized by autoclaving.
Thông số kỹ thuật
- Tên sản phẩm: MAS-100 TM SINH THÁI
- Đặc điểm kỹ thuật: Loại hình kinh tế
- Tốc độ dòng hút: 100L/phút ± 4%
- Hàm: Cài đặt thời gian hiệu chuẩn, hiển thị cảnh báo tự động
- Vật liệu: Nhôm anodized
- Theo kích thước đĩa petri: φ90mm
- Cung cấp điện: Pin niken hydride 1.2V (bao gồm bộ chuyển đổi AC)
- Kích cỡ: φ110 x 180mm
- Cân nặng: 1,4kg
- Tiêu chuẩn: Phù hợp với ISO14698-1
- Phụ kiện: Bìa bộ sưu tập (400 lỗ) x 1 miếng, Vỏ chống bụi x 1 miếng, CD (Phần mềm) x 1 tờ
Kích thước gói:295×355×160 mm 2.99 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 2-4222-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 1.09227.0001 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 730,000
USD: 4,579.10
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
2-4222-01 | Máy hút không khí MAS-100 ECO 1.09227.0001 | 1.09227.0001 | 1piece | JPY: 730,000 | USD: 4,579.10 |
|
|
![]() |
2-4222-02 | [Đã ngừng]Máy hút mẫu MAS-100 NT 1.09191.0001 | 1.09191.0001 | 1piece | JPY: 1,390,000 | USD: 8,719.11 |
-
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| SANIFOODS Catalog 2024 [Inspection and Sanitation] | 19 |
| ASPURE Catalog 2025>2026 [Supplies for Clean Environment] | 120 |
| SANIFOODS Catalog 2016 [Inspection and Sanitation] | 19 |
| SANIFOODS Catalog 2013 [Inspection and Sanitation] | 17 |


