NIPPON PAPER CRECIA Co., LTD.

2-3801-01 Nitrile Glove Bảo Vệ Bảo Vệ 100 Cái L 69332

  • Tuân thủ luật vệ sinh an toàn thực phẩm

Thông số kỹ thuật

  • Bảo vệ
  • Số dòng máy: 69331
  • Kích cỡ: Tôi
  • Số lượng: 1 hộp (100 chiếc)
  • Vật liệu: NBR (cao su nitrile),
  • Độ dài: Khoảng 250mm
  • Độ dày: Khoảng 0,07mm
  • Bột miễn phí
  • Tuân thủ Đạo luật Vệ sinh Thực phẩm
  • *Đây là giá của 1 hộp.
  • Số lượng mỗi hộp: 100 chiếc/hộp x 10 hộp
  • RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
  •  

Kích thước gói:240×125×70 mm 540 g  [Về kích thước đóng gói]

Mã đặt hàng 2-3801-01
Mã Model 69332
Mã JAN 4901750693312
Giá chuẩn JPY: 2,300 USD: 14.42
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan
Số lượng 1box(100sheets)
Hàng có sẵn ở Nhật Bản
Cổ phiếu của nhà cung cấp

Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)

Ảnh sản phẩm Mã đặt hàng Tên Mã Model Size
Số lượng Giá chuẩn Giá hợp lệ ở Nhật Bản Hàng tồn kho
[Cổ phiếu của nhà cung cấp]
2-3801-04 Nitrile Glove bảo vệ bảo vệ 100 chiếc XS 69302 69302 XS
1box(100sheets) JPY: 2,300 USD: 14.42

2-3801-03 Nitrile Găng Tay Bảo Vệ Bảo Vệ 100Pcs S 69312 69312 S
1box(100sheets) JPY: 2,300 USD: 14.42

2-3801-02 Nitrile Glove Bảo Vệ Bảo Vệ 100 Chiếc M 69322 69322 M
1box(100sheets) JPY: 2,300 USD: 14.42

2-3801-01 Nitrile Glove Bảo Vệ Bảo Vệ 100 Cái L 69332 69332 L
1box(100sheets) JPY: 2,300 USD: 14.42

Ca-ta-lô sản phẩm

Tên Ca-ta-lô Trang
SANIFOODS Catalog 2024 [Inspection and Sanitation] 104
SANIFOODS Catalog 2016 [Inspection and Sanitation] 303
SANIFOODS Catalog 2013 [Inspection and Sanitation] 256