2-341-01 Dải giấy thử nghiệm pH CF0-14 2613-991
Đặc trưng
- Loại TC: 3 sắc tố khác nhau trên dải, tạo điều kiện đọc phản ứng nhanh và chính xác.
- Loại CF: Dải giấy lọc cellulose với 4 hoặc 3 sắc tố khác nhau bị mắc kẹt bởi áp lực trên mỗi dải hỗ trợ được làm từ nhựa.
- Loại CS: 6 hoặc nhiều sắc tố được áp dụng trên mỗi dải và giá trị pH tương đương với mỗi màu được điền (một với phạm vi hẹp, mỗi pH 0,2 hoặc 0,3 đơn vị).
- Loại SR: Có thể kiểm tra dễ dàng toàn bộ phạm vi pH.
Thông số kỹ thuật
- Loại: CF
- Khu vực đo pH: 0 - 14
- Chiều rộng x chiều dài: 6 x 80mm
- Số lượng: 1 trường hợp (100 dải)
- RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
Kích thước gói:70×90×10 mm 40 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 2-341-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 2613-991 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 6,170
USD: 38.68
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1box(100sheets) | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
pH measurement range |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
2-340-09 | pH Kiểm tra giấy Dispenser PH1-11 2611-628 | 2611-628 | 1pH - 11 pH | 1roll | JPY: 6,170 | USD: 38.68 |
|
|
![]() |
2-341-07 | Dải giấy thử nghiệm pH CS8.0 - 9.7 2630-990 | 2630-990 | 8.0pH - 9.7 pH | 1box(200sheets) | JPY: 6,170 | USD: 38.68 |
|
|
![]() |
2-341-09 | Dải giấy thử nghiệm pH CF4.5 - 10 2614-991 | 2614-991 | 4.5pH - 10 pH | 1box(100sheets) | JPY: 6,170 | USD: 38.68 |
|
|
![]() |
2-341-05 | Dải giấy thử nghiệm pH CS5.2 - 6.8 2628-990 | 2628-990 | 5.2pH - 6.8 pH | 1box(200sheets) | JPY: 6,170 | USD: 38.68 |
|
|
![]() |
2-341-04 | Dải giấy thử nghiệm pH CS3.8 - 5.5 2627-990 | 2627-990 | 3.8pH - 5.5 pH | 1box(200sheets) | JPY: 6,170 | USD: 38.68 |
|
|
![]() |
2-341-08 | Dải giấy thử nghiệm pH CS9.5 - 12.0 2631-990 | 2631-990 | 9.5pH - 12 pH | 1box(200sheets) | JPY: 6,170 | USD: 38.68 |
|
|
![]() |
2-341-03 | Dải giấy thử nghiệm pH CS1.8 - 3.8 2626-990 | 2626-990 | 1.8pH - 3.8 pH | 1box(200sheets) | JPY: 6,170 | USD: 38.68 |
|
|
![]() |
1-7389-01 | Giấy kiểm tra pH Loại SR, PH1-14 2600-100A | 2600-100A | 1pH - 14 pH | 1roll | JPY: 2,630 | USD: 16.49 |
|
|
![]() |
2-341-06 | Dải giấy thử nghiệm pH CS6.0 - 8.1 2629-990 | 2629-990 | 6.0pH - 8.1 pH | 1box(200sheets) | JPY: 6,170 | USD: 38.68 |
|
|
![]() |
2-341-01 | Dải giấy thử nghiệm pH CF0-14 2613-991 | 2613-991 | 0pH - 14 pH | 1box(100sheets) | JPY: 6,170 | USD: 38.68 |
|
|
![]() |
2-341-02 | Dải giấy thử nghiệm pH CS1-12 2612-990 | 2612-990 | 1pH - 12 pH | 1box(200sheets) | JPY: 7,090 | USD: 44.44 |
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 1344 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 1749 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 1648 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 1615 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 1264 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 1165 |











