2-3031-21 Ống Đặt Trước Bằng Đèn ® Ibis 72.692.00082
Đặc trưng
- Autoclave sterilizable (121 degrees C, 20min or less).
Thông số kỹ thuật
- công suất (mL): 1,5
- Loại: làm tròn phần dưới
- Kích thước (mm): φ 10,8 x 46
- Số lượng : 1 hộp (500 miếng/bao)
- chất liệu: Ống Cap/PP (Polypropylene), O-Ring/EPDM (cao su ethylene-propylene-diene)
- Vít Loại Cap
- Màu nắp: Tự nhiên
- RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
Kích thước gói:240×210×135 mm 820 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 2-3031-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 72.692.00082 | |
| Mã JAN | 4589638333330 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 21,900
USD: 137.28
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1case(500pieces) | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
2-3031-21 | Ống Đặt Trước Bằng Đèn ® Ibis 72.692.00082 | 72.692.00082 | 1case(500pieces) | JPY: 21,900 | USD: 137.28 |
|
|
![]() |
2-3031-22 | Ống Đặt Trước Bằng Đèn ® Ibis 72.694.00082 | 72.694.00082 | 1case(500pieces) | JPY: 24,400 | USD: 152.95 |
|
|
![]() |
2-3031-31 | Ống Đặt Trước Bằng Đèn ® Ibis 72.692.00083 | 72.692.00083 |
|
1case(20pieces×25bags) | JPY: 31,900 | USD: 199.96 |
|
![]() |
2-3031-32 | Ống Đặt Trước Bằng Đèn ® Ibis 72.694.00083 | 72.694.00083 |
|
1case(20pieces×25bags) | JPY: 33,300 | USD: 208.74 |
|
![]() |
2-3031-33 | Ống Đặt Trước Bằng Đèn ® Ibis 72.694.007.82 | 72.694.007.82 | 1case(500pieces) | JPY: 26,800 | USD: 167.99 |
|
|
![]() |
2-3031-34 | Ống Đặt Trước Bằng Đèn ® Ibis 72.694.007.83 | 72.694.007.83 |
|
1case(20pieces×25bags) | JPY: 36,600 | USD: 229.42 |
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 1113 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 1333 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 1279 |







