2-1561-01 [Đã ngừng]Máy bơm pít tông YMCS1113P YMCS-11-13-P
Đặc trưng
- A pump for continuous flow with simple operability.
- The pulse flow is small, and measuring liquid can be delivered.
- Since it is a plunger system, it is suitable for high pressure transfer.
Thông số kỹ thuật
- Đặc điểm kỹ thuật: Phương pháp khứ hồi pit tông đơn
- Phạm vi tốc độ dòng chảy (mL/phút): 0,1 - 5,00
- Chất lỏng junction materialPEEK
- Cam đột quỵ: 4mm
- Áp suất xả tối đa: 10MPa
- 1 đầu xả số lượng: 32 μL
- Độ chính xác thức ăn lỏng: ±0,5%
- Kích cỡ: 80 x 285 x 145mm
- Cung cấp điện: AC100 - 240V 50/60Hz
- Cân nặng: Xấp xỉ 3,0kg
- Số dòng máy: YMCS-11-13-P
| Mã đặt hàng | 2-1561-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | YMCS-11-13-P | |
| Giá chuẩn |
JPY: 252,000
USD: 1,579.64
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
2-1561-01 | [Đã ngừng]Máy bơm pít tông YMCS1113P YMCS-11-13-P | YMCS-11-13-P | 1piece | JPY: 252,000 | USD: 1,579.64 |
-
|
|
![]() |
2-1561-02 | [Đã ngừng]Máy bơm pít tông YMCK1113P YMCK-11-13-P | YMCK-11-13-P | 1piece | JPY: 408,000 | USD: 2,557.51 |
-
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| Bio Lab Catalog 2014 [Supplies & Reagent for Life Science Research] | 130 |
![[Đã ngừng]Máy bơm pít tông YMCS1113P YMCS-11-13-P](https://aimg.as-1.co.jp/c/2/1561/01/02156101.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)

