2-085-01 Nuôi cấy UM Mẫu Chai 50mL -
Thông số kỹ thuật
- Dung lượng: 50 mL
- Đường kính trong miệng × đường kính xi lanh × chiều cao thùng (mm): 33 x 45,5 × 79
- Số lượng: 1 trường hợp (100 miếng)
- Vật liệu: Thân / soda vôi thủy tinh, nắp / TPX (R) (Methylpentene nhựa)
- Mũ TPX
- * phích cắm bên trong không được bao gồm.
- RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
Kích thước gói:300×500×240 mm 10.15 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 2-085-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | - | |
| Mã JAN | 4580110239898 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 13,100
USD: 82.12
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1box(100pieces) | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Size |
Capacity |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
2-085-02 | Nuôi cấy UM Mẫu Chai 100mL - | - | 41 x 55 x 95mm | 100mL | 1box(100pieces) | JPY: 14,400 | USD: 90.27 |
|
|
![]() |
2-085-04 | Nuôi cấy UM Mẫu Chai 450mL - | - | 58 x 80 x 129.5mm | 450mL | 1box(50pieces) | JPY: 11,600 | USD: 72.71 |
|
|
![]() |
2-085-01 | Nuôi cấy UM Mẫu Chai 50mL - | - | 33x45 5 x 79mm | 50mL | 1box(100pieces) | JPY: 13,100 | USD: 82.12 |
|
|
![]() |
2-085-03 | Nuôi cấy UM Mẫu Chai 200mL - | - | 46x62 5 x 110.2mm | 200mL | 1box(100pieces) | JPY: 18,000 | USD: 112.83 |
|
|
![]() |
2-085-05 | Nuôi cấy UM Mẫu Chai 900mL - | - | 59x95 4 x 180.7mm | 900mL | 1box(20pieces) | JPY: 6,510 | USD: 40.81 |
|
Sản phẩm Liên quan
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 1598 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 1915 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 1826 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 1722 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 1356 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 1246 |
| SCIENCE CATALOG 2024-2025 | 560 |







