1-9656-01 Băng không lõi 50mm x 50m Xóa K-10-CL

Đặc trưng

  • Không có bụi giấy bằng không có lõi giấy.  
  • Cắt nó dễ dàng bằng tay.

Thông số kỹ thuật

  • Vật liệu: Vật liệu cơ bản/PE (polyethylene), Keo/acrylic
  • Màu: Xóa
  • Chiều rộng x chiều dài: 50mm x 50m
  • Số dòng máy: K-10-CL
  • RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
  •  

Kích thước gói:165×210×50 mm 390 g  [Về kích thước đóng gói]

Mã đặt hàng 1-9656-01
Mã Model K-10-CL
Mã JAN 4967529510105
Giá chuẩn JPY: 1,560 USD: 9.78
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan
Số lượng 1roll
Hàng có sẵn ở Nhật Bản
Cổ phiếu của nhà cung cấp

Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)

Ảnh sản phẩm Mã đặt hàng Tên Mã Model Length
Số lượng Giá chuẩn Giá hợp lệ ở Nhật Bản Hàng tồn kho
[Cổ phiếu của nhà cung cấp]
1-9656-02 Băng keo không lõi 50mm x 25m Xanh Y-09-GR Y-09-GR 25m 1roll JPY: 870 USD: 5.45

1-9656-03 Băng keo không lõi 50mm x 25m Trắng Y-06-WH Y-06-WH 25m 1roll JPY: 1,020 USD: 6.39

1-9656-01 Băng không lõi 50mm x 50m Xóa K-10-CL K-10-CL 50m 1roll JPY: 1,560 USD: 9.78

Ca-ta-lô sản phẩm

Tên Ca-ta-lô Trang
AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] 2013
AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] 2468
AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] 2352
AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] 2236
AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] 1721
AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] 1575
SANIFOODS Catalog 2016 [Inspection and Sanitation] 413
SANIFOODS Catalog 2013 [Inspection and Sanitation] 236
Catalog of Materials 2015 > 2016 [for Laboratory & Industry] 131