1-9408-21 Vỏ Vuông Có Bản Lề (Dẫn Điện + Chống Tĩnh Điện) 1N 1
Đặc trưng
- Thuận tiện để lưu trữ mẫu.
- Để bảo vệ chống tĩnh điện, nắp sử dụng vật liệu chống tĩnh điện và thân bằng nhựa dẫn điện.
Thông số kỹ thuật
- Vật liệu: Thân/nhựa ABS dẫn điện, nắp/nhựa ABS chống tĩnh điện
- Số dòng máy: Loại 1
- Kích thước bên ngoài (mm) *: 36 x 36 x 14
- Số lượng: 1 hộp (chứa 50 chiếc)
- Dẫn điện và chống tĩnh điện
- *Không bao gồm các dự báo như phần bản lề.
- RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
Kích thước gói:210×90×70 mm 430 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 1-9408-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 1 | |
| Mã JAN | 4560111758789 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 5,800
USD: 36.36
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1box(50pieces) | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
External dimension |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
1-9408-21 | Vỏ Vuông Có Bản Lề (Dẫn Điện + Chống Tĩnh Điện) 1N 1 | 1 | 36 x 36 x 14mm | 1box(50pieces) | JPY: 5,800 | USD: 36.36 |
|
|
![]() |
1-9408-22 | Vỏ Vuông Có Bản Lề (Dẫn Điện + Chống Tĩnh Điện) 2N 2 | 2 | 68 x 39 x 15mm | 1box(50pieces) | JPY: 9,600 | USD: 60.18 |
|
|
![]() |
1-9408-23 | Vỏ vuông có bản lề (Dẫn điện + Chống tĩnh điện) 3N 3 | 3 | 75 x 50 x 18mm | 1box(30pieces) | JPY: 8,400 | USD: 52.66 |
|
|
![]() |
1-9408-24 | Vỏ vuông có bản lề (Dẫn điện + Chống tĩnh điện) 4N 4 | 4 | 87 x 57 x 19mm | 1box(30pieces) | JPY: 10,800 | USD: 67.70 |
|
|
![]() |
1-9408-25 | Vỏ Vuông Có Bản Lề (Dẫn Điện + Chống Tĩnh Điện) 5N 5 | 5 | 100 x 65 x 28mm | 1box(10pieces) | JPY: 5,450 | USD: 34.16 |
|
Các Sản Phẩm Tương Tự
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 2553 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 3336 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 3181 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 3038 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 2261 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 2077 |





