1-9164-13 Vanguard BG-OR-32WHF Cam BG-OR-32W-Hf
Đặc trưng
- <20W·32W·40W>
- Giảm côn trùng dương ảnh bay đến ánh sáng huỳnh quang.
- Ngăn ngừa sự tán xạ kính trong trường hợp tai nạn và thảm họa bất ngờ.
- Cung cấp chặn 99% bước sóng là 400*nm* (500*mm* cho màu da cam) hoặc ít hơn.
- Vỏ bọc được phủ một chất phát sáng. Bằng cách gắn trên các ống huỳnh quang, che bóng trong trường hợp mất điện.
Thông số kỹ thuật
- Vật liệu: Ống/PC (polycarbonate) Nhựa, Cao su Cap/Silicone
- Màu: Màu cam
- Đèn huỳnh quang thích ứng (mm) (đường kính trong x đường kính ngoài x Chiều dài): φ27 x φ28 x 1172
- Số dòng máy: BG-HOẶC -32 W-Hf
Kích thước gói:30×30×1180 mm 100 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 1-9164-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | BG-OR-32W-Hf | |
| Mã JAN | 4949381008273 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 3,800
USD: 23.82
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Product category (Emergency Goods) |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
1-9164-02 | Vanguard BG-20 WR Rõ ràng BG-20W-R | BG-20W-R | Cover | 1piece | JPY: 2,300 | USD: 14.42 |
|
|
![]() |
1-9164-03 | Vanguard BG-32 W-HF Xóa BG-32W-HF | BG-32W-HF | Cover | 1piece | JPY: 2,900 | USD: 18.18 |
|
|
![]() |
1-9164-04 | Vanguard BG-40 WR Rõ ràng BG-40W-R | BG-40W-R | Cover | 1piece | JPY: 2,900 | USD: 18.18 |
|
|
![]() |
1-9164-12 | Cam Tiên Phong BG-OR-20W-R | BG-OR-20W-R | 1piece | JPY: 2,900 | USD: 18.18 |
|
||
![]() |
1-9164-13 | Vanguard BG-OR-32WHF Cam BG-OR-32W-Hf | BG-OR-32W-Hf | 1piece | JPY: 3,800 | USD: 23.82 |
|
||
![]() |
1-9164-14 | Cam Tiên Phong BG-OR-40W-R | BG-OR-40W-R | 1piece | JPY: 3,800 | USD: 23.82 |
|
||
![]() |
1-9164-11 | [Đã ngừng]Chất Lân Quang Tiên Phong BG-N-500L | BG-N-500L | 1piece | JPY: 2,500 | USD: 15.67 |
-
|
||
![]() |
1-9164-21 | [Đã ngừng]Chất Lân Quang Tiên Phong BG-N-250L | BG-N-250L | 1piece | JPY: 1,300 | USD: 8.15 |
-
|
||
![]() |
1-9164-22 | [Đã ngừng]Chất Lân Quang Tiên Phong BG-NE-250L | BG-NE-250L | 1piece | JPY: 1,300 | USD: 8.15 |
-
|
||
![]() |
1-9164-23 | [Đã ngừng]Chất Lân Quang Tiên Phong BG-NP-250L | BG-NP-250L | 1piece | JPY: 1,300 | USD: 8.15 |
-
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 2364 |
| SANIFOODS Catalog 2024 [Inspection and Sanitation] | 127 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 3042 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 2909 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 2765 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 2080 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 1913 |
| NAVISUKE Catalog 2021 [Supplies for Nursing Care and Medical] | 488 |
| NAVISUKE Catalog 2019 [Supplies for Nursing Care and Medical] | 455 |
| SANIFOODS Catalog 2016 [Inspection and Sanitation] | 281 |
| SANIFOODS Catalog 2013 [Inspection and Sanitation] | 280 |










