1-899-01 Nhãn nhiệt 5E 5E-50 20 chiếc 5E-50
Đặc trưng
- Vì yếu tố chỉ báo nhiệt độ sử dụng điểm nóng chảy của sắc tố nóng chảy ổn định, nó chính xác và chính xác cao
Thông số kỹ thuật
- Số dòng máy: 5E-50
- Độ chính xác đổi màu: +/- 2°C
- Kích cỡ: Base/15 x 43mm, Phần tử nhiệt sắc/φ4mm
- Số lượng: 1 hộp (20 tờ)
- Kết hợp nhiệt độ: 50 - 55 - 60 - 65 - 70°C
- Màu chính - < màu sự cố: Trắng - < đen
- Tính không tôn kính
- RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
Kích thước gói:110×50×5 mm 10 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 1-899-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 5E-50 | |
| Mã JAN | 4582130420850 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 5,700
USD: 35.76
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1box(20sheets) | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Indicated temperature |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
1-899-01 | Nhãn nhiệt 5E 5E-50 20 chiếc 5E-50 | 5E-50 | 50℃,55℃,60℃,65℃,70℃ | 1box(20sheets) | JPY: 5,700 | USD: 35.76 |
|
|
![]() |
1-899-02 | Nhãn nhiệt 5E 5E-75 20 chiếc 5E-75 | 5E-75 | 75℃,80℃,85℃,90℃,95℃ | 1box(20sheets) | JPY: 5,700 | USD: 35.76 |
|
|
![]() |
1-899-03 | Nhãn nhiệt 5E 5E-100 20 chiếc 5E-100 | 5E-100 | 100℃,105℃,110℃,115℃,120℃ | 1box(20sheets) | JPY: 5,700 | USD: 35.76 |
|
|
![]() |
1-899-04 | Nhãn nhiệt 5E 5E-125 20 chiếc 5E-125 | 5E-125 | 125℃,130℃,140℃,150℃,160℃ | 1box(20sheets) | JPY: 5,700 | USD: 35.76 |
|
|
![]() |
1-899-05 | Nhãn nhiệt 5E 5E-170 20 chiếc 5E-170 | 5E-170 | 170℃,180℃,190℃,200℃,210℃ | 1box(20sheets) | JPY: 5,700 | USD: 35.76 |
|
|
![]() |
1-899-06 | Nhãn nhiệt 5E 5E-210 20 chiếc 5E-210 | 5E-210 | 210℃,220℃,230℃,240℃,250℃ | 1box(20sheets) | JPY: 5,700 | USD: 35.76 |
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 528 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 617 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 576 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 551 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 434 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 398 |












